Honda Wave là dòng xe số phổ thông bán chạy nhất Việt Nam nhiều thập kỷ qua, được ưa chuộng nhờ độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp và phù hợp với mọi đối tượng người dùng. Nếu bạn đang tìm kiếm honda wave vn bảng giá để lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách, bài viết này sẽ cung cấp bảng giá mới nhất cùng phân tích chi tiết về 3 phiên bản nổi bật nhất năm 2026. Chúng tôi sẽ đánh giá dựa trên thông số kỹ thuật, trải nghiệm thực tế, mức tiêu hao nhiên liệu và tổng chi phí sở hữu, giúp bạn ra quyết định mua sắm chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Honda Cbr500r Mua Ở Đâu? Review Toàn Diện Và Gợi Ý Đại Lý
Tóm tắt nhanh các phiên bản Honda Wave
| Tên xe | Giá bán tham khảo (VNĐ) | Động cơ | Công suất | Mức tiêu hao nhiên liệu | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda Wave Alpha 110 | 22.500.000 – 24.500.000 | 110cc, 4 thì, SOHC | 8.5 HP @ 7.500 vòng/phút | ~1.8 lít/100km | Giá tốt, bền bỉ, phụ tùng dễ tìm |
| Honda Wave RSX 110 | 26.900.000 – 28.500.000 | 110cc, 4 thì, SOHC | 8.5 HP @ 7.500 vòng/phút | ~1.9 lít/100km | Thiết kế thể thao, cảm giác lái linh hoạt |
| Honda Wave 125 (nếu còn sản xuất) | 25.000.000 – 27.000.000 | 125cc, 4 thì, SOHC | 9.5 HP @ 7.500 vòng/phút | ~2.0 lít/100km | Sức mạnh cao hơn, phù hợp đường trường |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo đại lý và chương trình khuyến mãi. Luôn kiểm tra trực tiếp tại showroom.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Tỉ Số Truyền Nhông Sên Đĩa: Điểm Khởi Đầu Để Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Xe
1. Honda Wave Alpha 110: Lựa chọn kinh tế, bền bỉ hàng đầu
Honda Wave Alpha 110 là phiên bản cơ bản nhất trong dòng Wave, hướng đến người dùng phổ thông, học sinh-sinh viên và những ai cần một phương tiện di chuyển tiết kiệm, dễ sửa chữa. Thiết kế cổ điển với bình xăng tròn, yên xe dài và cặp phuộc trước ống lồng đơn giản, nhưng lại mang lại sự ổn định trên địa hình phố.
Thiết kế và công thái học
Wave Alpha sở hữu chiều cao yên 765mm, phù hợp với đa số người Việt. Tư thế ngồi thẳng đứng, tay lái cao giúp tầm quan sát tốt và giảm mệt mỏi khi di chuyển trong thành phố. Trọng lượng ướt khoảng 103kg, tạo cảm giác nhẹ nhàng khi xoay sở. Bánh xe trước 18inch, sau 16inch với lốp không săm, bám đường tốt trên đường nhựa và đất.
Động cơ và vận hành
Động cơ 110cc, 4 thì, làm mát bằng không khí, phun xăng điện tử (FI) từ năm 2026. Công suất tối đa 8.5 HP tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 9.2 Nm tại 5.500 vòng/phút. Hộp số 4 cấp, truyền động trực tiếp. Trải nghiệm lái thực tế cho thấy động cơ êm ái, lực kéo mạnh ở dải tốc độ thấp-trung (2.000-5.000 vòng/phút), phù hợp đi phố và cua quanh co. Tuy nhiên, khi vượt hay leo dốc, tốc độ tối đa chỉ khoảng 85km/h.
Trang bị an toàn và tiện ích
Phanh đĩa trước (có thể là phanh tang trụ tùy năm) và phanh tang trụ sau. Hệ thống đèn LED mới từ đời 2026, nhưng đèn xi-nhan vẫn dùng bóng sợi đốt. Màn hình hiển thị analog kết hợp LED, đơn giản, dễ đọc. Xăng cơ định 4.3 lít, cho quãng đường khoảng 180-200km với mức tiêu hao trung bình 1.8 lít/100km.
Ưu điểm
- Giá thành rẻ nhất trong phân khúc.
- Phụ tùng thay thế siêu rẻ và phổ biến.
- Độ bền cao, ít hỏng hóc dù sử dụng lâu năm.
- Chi phí bảo dưỡng thấp (nhớt 800cc, thay định kỳ 3.000km).
Nhược điểm
- Thiếu công nghệ an toàn như ABS.
- Thiết kế quá đơn giản, ít nâng cấp.
- Không có cổ sạc USB hay hộc đựng đồ.
Bảng giá chi tiết (tham khảo)
- Bản tiêu chuẩn: 22.500.000 VNĐ
- Bản cao cấp (đèn LED, gương chỉnh điện): 24.500.000 VNĐ
Có thể bạn quan tâm: Honda Sonic 150 Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Niêm Yết & Báo Giá Thực Tế 2026
2. Honda Wave RSX 110: Phiên bản thể thao, cá tính hơn
Wave RSX (Race Sport eXperimental) ra đời từ năm 2026, nhắm đến người dùng trẻ, yêu tốc độ và thiết kế năng động. So với Wave Alpha, RSX có nhiều cải tiến về hình khối và độ phản ứng của động cơ.
Thiết kế và công thái học
Thiết kế góc cạnh, lưới tản nhiệt lớn, ống xả cao hơn tạo cảm giác “xe đua”. Yên xe hai tầng, chất liệu bít cao cấp hơn. Chiều cao yên 780mm, thấp hơn Alpha một chút, phù hợp với người thấp. Trọng lượng 105kg. Phuộc trước cải tiến, giảm xóc tốt hơn khi đi đường xấu. Bánh xe kích thước tương tự Alpha.
Động cơ và vận hành
Cùng động cơ 110cc FI nhưng được tinh chỉnh van và bugi để tăng độ phản ứng. Công suất vẫn 8.5 HP nhưng mô-men xoắn được cải thiện ở dải vòng tua cao. Hộp số 4 cấp, nhưng tỷ số truyền ngắn hơn, giúp xe nổ máy nhanh và tăng tốc linh hoạt. Trải nghiệm thực tế: RSX cảm giác “nhảy” hơn khi xả ga, tiếng pô trầm hơn. Tốc độ tối đa đạt 90km/h.
Trang bị an toàn và tiện ích

Có thể bạn quan tâm: Đại Lý Xe Honda Tại Hà Nội Uy Tín Nhất 2026: Top Lựa Chọn Đáng Tin Cậy Cho Biker
Phanh đĩa trước đường kính 240mm (có thể là phanh tang trụ tùy năm), phanh tang trụ sau. Đèn full LED từ đầu, xi-nhan LED. Màn hình kỹ thuật số hiển thị rõ ràng, có cảnh báo nhiên liệu thấp. Hộc đựng đồ dưới yên dung tích 3 lít.
Ưu điểm
- Thiết kế thể thao, trẻ trung.
- Độ phản ứng động cơ tốt, thích hợp chạy tăng tốc.
- Đèn LED full, an toàn ban đêm.
- Hộc đựng đồ tiện lợi.
Nhược điểm
- Giá cao hơn Alpha khoảng 4 triệu.
- Bảo dưỡng đắt hơn do phụ tùng chính hãng.
- Yên xe cứng, ít êm ái cho hành trình dài.
Bảng giá chi tiết (tham khảo)
- Bản tiêu chuẩn: 26.900.000 VNĐ
- Bản cao cấp (màn hình kỹ thuật số, vali sau): 28.500.000 VNĐ
3. Honda Wave 125: Sức mạnh vượt trội cho đường trường
Mặc dù không còn được sản xuất hàng loạt như trước, Honda Wave 125 vẫn được bán tại một số đại lý với số lượng có hạn. Đây là lựa chọn cho người cần công suất lớn hơn, đặc biệt khi di chuyển liên tỉnh hoặc chở hàng.
Thiết kế và công thái học
Thân xe lớn hơn Wave 110, bình xăng 4.8 lít, trọng lượng 110kg. Yên xe dài, phù hợp chở hai người. Khoảng sáng gầm cao hơn, giúp đi đường xấu tốt. Tuy nhiên, chiều cao yên vẫn giữ 780mm.
Động cơ và vận hành
Động cơ 125cc, 4 thì, SOHC, phun xăng điện tử. Công suất 9.5 HP tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10.4 Nm tại 5.500 vòng/phút. Hộp số 4 cấp nhưng tỷ số truyền dài, giúp xe giữ tốc độ ổn định trên đường cao tốc. Tốc độ tối đa lên đến 100km/h. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 2.0 lít/100km.
Trang bị an toàn và tiện ích
Phanh đĩa trước, phanh tang trụ sau. Đèn halogen (nếu là đời cũ) hoặc LED (nếu là đời mới). Màn hình analog đơn giản. Hộc đựng đồ lớn hơn Wave 110.
Ưu điểm
- Công suất mạnh hơn, leo dốc dễ dàng.
- Bình xăng lớn, quãng đường xa hơn.
- Phù hợp chở hàng hoặc hai người.
Nhược điểm
- Giá cao, phụ tùng khó tìm hơn Wave 110.
- Tiêu hao nhiên liệu cao hơn.
- Độ bền động cơ không bằng Wave 110 do công suất lớn.
Bảng giá chi tiết (tham khảo)
- Bản tiêu chuẩn: 25.000.000 VNĐ
- Bản cao cấp: 27.000.000 VNĐ
Lưu ý: Sản lượng có hạn, cần liên hệ đại lý trước.
Phân tích chung và khuyến nghị
Sau khi đánh giá chi tiết, có thể thấy:
- Wave Alpha 110 là lựa chọn tối ưu về kinh tế, phù hợp người mới bắt đầu, học sinh-sinh viên, hoặc ai cần một chiếc xe “cày ải” hàng ngày.
- Wave RSX 110 dành cho người trẻ, thích phong cách thể thao và cảm giác lái năng động, chấp nhận chi phí cao hơn một chút.
- Wave 125 phù hợp với người cần di chuyển đường dài, chở hàng nặng, hoặc ở vùng đồi núi, nhưng cần cân nhắc về giá và phụ tùng.
Khi mua xe, bạn nên thử nghiệm trực tiếp tại showroom để cảm nhận tư thế ngồi và độ phản ứng động cơ. Đồng thời, so sánh bảng giá từ nhiều đại lý, vì chênh lệch có thể lên đến 1-2 triệu đồng.
Để có thông tin chính xác nhất về các dòng xe mô tô phân khối lớn và xe số, bạn có thể tham khảo thêm tại royalenfieldvietnam.com, nơi cung cấp đánh giá chuyên sâu từ các chuyên gia.
Kết luận
Honda wave vn bảng giá thay đổi theo thời gian, nhưng các phiên bản chính vẫn giữ vững vị thế nhờ độ tin cậy. Dù bạn chọn Wave Alpha, RSX hay 125, đây đều là những phương tiện phù hợp với nhu cầu di chuyển thực tế của người Việt. Hãy xác định rõ mục đích sử dụng, ngân sách và ưu tiên bảo dưỡng lâu dài trước khi quyết định. Luôn trang bị đủ đồ bảo hộ và tuân thủ luật giao thông để có những chuyến đi an toàn, trọn vẹn.