Yamaha Exciter 150 là cái tên quen thuộc trong làng xe số phân khối lớn (PKL) tại Việt Nam, biểu tượng cho sự mạnh mẽ, bén và giá trị sử dụng lâu dài. Nếu bạn đang tìm hiểu về giá xe Exciter 150 hiện nay để có một quyết định mua sắm sáng suốt, bài viết này chính là tài liệu tham chiếu không thể thiếu. Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các phiên bản đang được bán, mức giá thực tế tại đại lý, những thay đổi trang bị và giúp bạn xác định đâu là lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh các phiên bản Yamaha Exciter 150 hiện có trên thị trường và mức giá tham khảo (cập nhật đầu năm 2026):
| Phiên Bản | Động Cơ | Hộp Số | Hệ Thống Phanh | Giá Tham Khảo (VND) | Điểm Khác Biệt Chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Exciter 150 GP | 150cc, 6 số, DOHC | 6 cấp | Cơ, đĩa trước | ~68,000,000 | Phong cách thể thao, full đồ chơi, không có ABS |
| Exciter 150 ABS | 150cc, 6 số, DOHC | 6 cấp | ABS 2 kênh | ~73,000,000 | Bổ sung hệ thống phanh ABS an toàn, cùng động cơ & thiết kế GP |
| Exciter 150 X (Cross) | 150cc, 5 số, SOHC | 5 cấp | Cơ, đĩa trước | ~67,500,000 | Thiết kế off-road/cross, vành nan hoa, phuộc cao hơn, ít đồ chơi |
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Honda Wave Rsx Fi Mới Nhất Và Đánh Giá Chi Tiết
Phân Tích Chi Tiết Từng Phiên Bản Exciter 150
Có thể bạn quan tâm: Top 5 Cửa Hàng Honda Uy Tín Nhất Hà Nội Cho Biker Thực Thụ
1. Yamaha Exciter 150 GP: Linh Hồn Của Dòng Xe Số Thể Thao
Đây là phiên bản “gốc”, biểu tượng cho hình ảnh của Exciter 150 với thiết kế nguyên bản, sắc nét và đầy nhiệt huyết.
- Thiết kế & Công thái học: GP sở hữu thân xe vuông vức, các đường gân dập nổi mạnh mẽ, cụm đèn LED định vị ban ngày và đèn pha halogen tròn cổ điển. Tư thế ngồi thể thao với bàn đạp lùi, yên cao, giúp tay lái căng hơn, phù hợp cho việc điều khiển nhanh và chuyển hướng gấp. Khung sườn Deltabox cứng cáp, trọng lượng ước tính khoảng 113kg (không nhiên liệu) cho cảm giác cơ động.
- Động cơ & Vận hành: Sử dụng động cơ 150cc, 6 số, DOHC, dung tích thực tế ~149cc. Công suất tối đa khoảng 16.5 mã lực (PS) tại vòng tua máy khoảng 10,000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại ~14.4 Nm tại 8,500 vòng/phút. Động cơ này nổi tiếng với dải tua máy sắc bén, tiếng pô “gầm rú” đặc trưng và cảm giác tăng tốc mạnh mẽ từ các số dưới. Hộp số 6 cấp giúp tận dụng tối đa công suất, phù hợp cho việc chạy tốc độ cao trên cao tốc hoặc tăng tốc nhanh trong thành phố.
- Trang bị & An toàn: Phiên bản cơ bản nhất, trang bị phanh đĩa đơn trước (dùng phanh cơ), phanh sau cơ. Không có hệ thống ABS. Đồng hồ đo tốc độ analog kết hợp bảng táp-lô LCD cơ bản. Đèn hậu LED. Không có cổng sạc USB.
- Giá cả & Phân khúc: Với mức giá khoảng 68 triệu đồng, Exciter 150 GP là lựa chọn thu hút người chơi xe trẻ, ưa thích phong cách thể thao, và có ngân sách tối ưu. Đây là mẫu xe “độ” dễ dàng nhất trong dòng Exciter 150, có lượng phụ tùng chính hãng và thứ cấp cực kỳ phong phú.
- Ưu điểm: Giá thành tốt, động cơ mạnh mẽ, dễ độ, nguồn phụ tùng dồi dào, phong cách thể thao nguyên bản.
- Nhược điểm: Thiếu ABS (rủi ro khi phanh gấp), tư thế ngồi có thể mỏi khi đi đường dài, đồ chơi ít hơn phiên bản ABS.
2. Yamaha Exciter 150 ABS: An Toàn Và Đầy Đủ Trang Bị
Đây là phiên bản “cao cấp” và an toàn nhất trong dòng Exciter 150 hiện nay, ra mắt để đáp ứng nhu cầu của những người lái đòi hỏi cao về công nghệ an toàn.
- Thiết kế & Công thái học: Gần như giữ nguyên thiết kế khung xe và công thái học với phiên bản GP. Tuy nhiên, một số chi tiết như cản trước, ốp yên, có thể có điểm khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc thiết kế để phân biệt. Trọng lượng có thể tăng nhẹ do hệ thống ABS.
- Động cơ & Vận hành: Hoàn toàn giống động cơ của Exciter 150 GP – 150cc, 6 số, DOHC, công suất ~16.5 PS. Điều này đảm bảo trải nghiệm lái, âm thanh và khả năng tăng tốc không có sự khác biệt. Điểm mạnh vẫn là dải tua máy rộng và khả năng “lao” nhanh.
- Trang bị & An toàn (Điểm nổi bật): Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Exciter 150 ABS được trang bị hệ thống phanh chống bó cổng (ABS) 2 kênh cho bánh xe trước. Hệ thống này giúp ngăn bánh xe bị khóa khi phanh gấp, đặc biệt hiệu quả trên mặt đường trơn trượt hoặc khi phanh đột ngột, mang lại sự an tâm tuyệt đối. Bảng táp-lô kỹ thuật số (LCD) chi tiết hơn phiên bản GP, có thể hiển thị thông tin như mức tiêu hao nhiên liệu trung bình, vòng tua máy… Có cổng sạc USB 12V phía trước.
- Giá cả & Phân khúc: Mức giá khoảng 73 triệu đồng, cao hơn khoảng 5 triệu so với GP. Sự chênh lệch giá này hoàn toàn xứng đáng với hệ thống an toàn ABS và một số tiện ích bổ sung. Đây là lựa chọn cho những người lái ưu tiên an toàn, thường xuyên di chuyển trong thành phố đông đúc hoặc có gia đình.
- Ưu điểm: An toàn vượt trội với ABS, trang bị đầy đủ hơn (bảng táp-lô, USB), vẫn giữ được sức mạnh động cơ nguyên bản.
- Nhược điểm: Giá cao hơn, khả năng độ “sạch” có thể kém GP một chút do có thêm module ABS, trọng lượng nặng hơn chút ít.
3. Yamaha Exciter 150 X (Cross): Phiên Bản Đa Năng, Thích Hợp Mọi Địa Hình
Đây là phiên bản “chuyên biệt” với DNA off-road, được Yamaha thiết kế cho cả đường phố và địa hình nhẹ.
- Thiết kế & Công thái học: Nhận diện rõ rệt với thiết kế off-road: vành nan hoa (spoke) thay vì vành đúc, phuộc trước dạng ống lồng (telescopic) có chiều cao tăng lên, yên đơn dạng “bập bênh”, cản trước cao hơn, ống xả đặt cao. Tư thế ngồi đứng hơn, thoải mái hơn khi đứng lên đi địa hình. Trọng lượng có thể tăng do vành nan hoa và phuộc.
- Động cơ & Vận hành: Sử dụng động cơ khác hoàn toàn với GP/ABS. Động cơ 150cc, 5 số, SOHC (mộc). Công suất thấp hơn một chút, khoảng 14.5-15 mã lực, mô-men xoắn có thể cao hơn ở dải vòng tua thấp. Hộp số 5 cấp với tỷ số truyền được tinh chỉnh cho khả năng leo dốc và đi địa hình tốt hơn. Cảm giác lái có phần “mềm” và linh hoạt hơn, ít “gầm rú” bằng động cơ DOHC.
- Trang bị & An toàn: Trang bị tối giản, tập trung vào độ bền. Phanh đĩa đơn trước dùng phanh cơ, không có ABS. Đồng hồ analog đơn giản. Không có cổng sạc USB. Thiết kế dễ bảo dưỡng, sửa chữa.
- Giá cả & Phân khúc: Giá khoảng 67.5 triệu đồng, cạnh tranh trực tiếp với GP. Đây là lựa chọn cho những người thích phong cách “bụi bặm”, có nhu cầu di chuyển linh hoạt giữa phố và địa hình nhẹ (đường đất, cồn cát, đồi núi thoải mái).
- Ưu điểm: Đa năng, đi địa hình tốt, công thái học đứng ngồi linh hoạt, độ bền cao, giá cạnh tranh.
- Nhược điểm: Động cơ 5 số, ít mạnh mẽ và sắc nét bằng động cơ 6 số DOHC, không có ABS, đồ chơi ít, thiết kế có thể không hợp gu người thích thể thao thuần túy.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Xe Exciter 150 Hiện Nay

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Máy Honda 2026: Bảng Giá Chi Tiết Từ Xe Số Đến Xe Công Năng
Q1: Giá xe Exciter 150 có bao gồm phí trước bạ, biển số không?
A: Mức giá niêm yết tại đại lý là giá xe chưa thuế. Bạn cần phải trả thêm các khoản: Thuế trước bạ (khoảng 10-12% giá xe), phí đăng ký, phí bảo hiểm, lệ phí biển số. Tổng chi phí ban đầu có thể cao hơn giá niêm yết từ 15-20 triệu đồng tùy địa phương.
Q2: Nên mua Exciter 150 GP hay ABS?
A: Câu trả lời phụ thuộc vào ưu tiên an toàn và ngân sách. Nếu bạn chạy chủ yếu trong thành phố, lo lắng về tình huống phanh khẩn cấp, và có thể chi thêm 5 triệu, Exciter 150 ABS là lựa chọn tối ưu. Nếu bạn ưa thích tốc độ, có ý định độ xe, và ngân sách eo hẹp, Exciter 150 GP vẫn là một chiếc xe tuyệt vời, nhưng cần rèn luyện kỹ năng phanh cơ.
Q3: Exciter 150 X có phù hợp để đi phượt đường dài không?
A: Có, nhưng cần hiểu rõ giới hạn. Xe có khung vành nan hoa bền, phuộc cao giúp đi đường xấu tốt. Tuy nhiên, động cơ 5 số SOHC ít mạnh mẽ hơn ở tốc độ cao, yên đơn có thể bất tiện nếu người lái và phụ xe cùng đi. Đây là lựa chọn tốt cho tour phượt “bụi”, đường đất nhiều, nhưng không phải lựa chọn lý tưởng nhất cho đường trường tốt độ dài với tốc độ cao ổn định.
Q4: Chi phí bảo dưỡng, nhiên liệu của Exciter 150 như thế nào?
A: Đây là ưu điểm lớn của Exciter. Xe sử dụng động cơ bền bỉ, phụ tùng thay thế dễ tìm và giá thành hợp lý. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 2.2 – 2.5 lít/100km tùy phong cách lái. Lượng dầu nhớt đổ mỗi lần khoảng 1.2 lít. Chi phí bảo dưỡng định kỳ (nhớt, lọc gió, bugi…) không quá 500k-1 triệu đồng.
Q5: Có nên mua Exciter 150 cũ (đời trước) với giá rẻ hơn không?
A: Nếu ngân sách rất hạn chế, Exciter 150 cũ (đời 2026-2026) vẫn là một phương án. Tuy nhiên, bạn phải kiểm tra kỹ tình trạng máy (động cơ DOHC 6 số), khung xe, và đặc biệt là hệ thống phanh. Xe cũ thường không có ABS và có thể đã qua nhiều lần sửa chữa. Giá xe Exciter 150 hiện nay của phiên bản mới, với bảo hành chính hãng và trang bị an toàn tốt hơn, về lâu dài sẽ an toàn và tiết kiệm chi phí sửa chữa hơn.
Có thể bạn quan tâm: Đồng Hồ Koso Rxf Chính Hãng: Đánh Giá Chi Tiết & Trải Nghiệm Thực Tế Cho Xe Future/wave 125i
Lời Kết: Đâu Là Giá Xe Exciter 150 Hiện Nay Phù Hợp Với Bạn?
Giá xe Exciter 150 hiện nay dao động từ khoảng 67.5 đến 73 triệu đồng, tùy theo phiên bản và địa điểm mua. Sự chênh lệch giá phản ánh đúng sự khác biệt về công nghệ an toàn (ABS) và thiết kế chuyên biệt (Cross).
- Chọn Exciter 150 GP nếu bạn là người yêu tốc độ, thích phong cách thể thao nguyên bản, và có chút “nghệ sĩ” trong việc độ xe.
- Chọn Exciter 150 ABS nếu an toàn là ưu tiên hàng đầu, bạn thường xuyên di chuyển trong thành phố và muốn trải nghiệm đầy đủ nhất với ít rủi ro phanh.
- Chọn Exciter 150 X nếu bạn cần một chiếc xe đa năng, có thể “nhảy” qua đống cát, chạy trên đường đất, và vẫn dùng được hàng ngày với phong cách khác biệt.
Trước khi quyết định, hãy thử nghiệm lái thực tế cả ba phiên bản để cảm nhận sự khác biệt về tư thế, âm thanh và cảm giác vận hành. Hãy luôn trang bị đầy đủ đồ bảo hộ (mũ fullface, găng tay, áo khoác bảo hộ) và tuân thủ luật giao thông. Thị trường xe máy luôn biến động, nên kiểm tra giá xe Exciter 150 hiện nay trực tiếp tại các đại lý Yamaha chính hãng để có thông tin chính xác và chính sách bảo hành tốt nhất.