Dòng Honda Air Blade luôn là một trong những scooter thể thao được ưa chuộng nhất tại Việt Nam nhờ thiết kế năng động, vận hành mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Khi cân nhắc mua xe, giá các loại xe Air Blade là yếu tố then chốt giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng. Bài đánh giá này sẽ cập nhật mức giá tham khảo mới nhất năm 2026, cùng phân tích kỹ lưỡng về thông số kỹ thuật, trải nghiệm lái thực tế và ưu/nhược điểm của từng phiên bản Air Blade đang được bán chính hãng.
Bảng Tổng Hợp Top 3 Phiên Bản Air Blade
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu) | Động cơ (cc) | Công suất (HP) | Mô-men xoắn (Nm) | Trọng lượng (kg) | Tính năng nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Air Blade 110 | 25.5 | 110 | 8.5 | 9.2 | 105 | Phun xăng điện tử, nhẹ, tiết kiệm |
| Air Blade 125 | 30.5 | 125 | 9.5 | 10.4 | 109 | Động cơ mạnh hơn, thiết kế trẻ trung |
| Air Blade 150 | 35.5 | 150 | 12.0 | 13.5 | 112 | Công suất cao, phanh đĩa ABS (tùy bản) |
Bảng giá tham khảo từ đại lý ủy quyền Honda Việt Nam, có thể thay đổi theo chính sách và khu vực.
Có thể bạn quan tâm: Xe Exciter Giá Bao Nhiêu? So Sánh Chi Tiết 2 Phiên Bản 150 Và 155
Đánh Giá Chi Tiết Honda Air Blade 110
Thiết Kế & Công Thái Học
Air Blade 110 sở hữu thiết kế thể thao với các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, mang lại cảm giác nhanh nhẹn. Chiều cao yên 785mm phù hợp với đa số người lái Việt, tư thế ngồi thẳng đứng giúp dễ dàng đặt chân xuống đất. Khoảng để chân rộng rãi, nhưng phần dưới yên hơi hẹp có thể gây bất tiện cho người chân to. Trọng lượng ước tính 105kg giúp xe manh nha trong điều kiện đô thị.
Động Cơ & Khả Năng Vận Hành
Động cơ 110cc, phun xăng điện tử (FI) cho công suất tối đa 8.5 HP tại 7,500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 9.2 Nm tại 5,500 vòng/phút. Hộp số vòng côn 4 số. Trong thực tế, xe gia tốc khá mượt từ 0 đến 60 km/h, phù hợp di chuyển trong thành phố. Tuy nhiên, khi vượt xe trên đèo hoặc chở nặng, động cơ có hiện tượng gầm rú và tăng tốc chậm. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 1.8L/100km (kết hợp đô thị và đường trường).
Trang Bị An Toàn & Tiện Ích
Hệ thống phanh đĩa trước đường kính 220mm, sau là phanh cơ. Không có công bố về ABS trên bản 110, do đó bạn cần đạp phanh kỹ khi di chuyển trên đường trơn. Đèn halogen phía trước, đèn LED định vị. Đồng hồ kỹ thuật số hiển thị tốc độ, mức nhiên liệu, nhưng không có đồng hồ bấm giờ. Cốp dưới yên đủ chứa một mũ bảo hiểm fullface.
Ưu Điểm
- Giá thành hợp lý nhất trong dòng Air Blade, phù hợp sinh viên, người mới bắt đầu.
- Tiết kiệm nhiên liệu nhờ động cơ FI.
- Nhẹ, dễ xoay sở trong phố đông.
Nhược Điểm
- Công suất thấp, hạn chế khi di chuyển liên tỉnh hoặc chở nặng.
- Thiếu ABS, an toàn phanh kém hơn các phiên bản cao cấp.
- Thiết kế ít thay đổi qua các năm, dễ nhàm chán.
Phân Khúc Giá & Đối Thủ
Với mức giá khoảng 25.5 triệu, Air Blade 110 cạnh tranh trực tiếp với Yamaha Nouvo, Suzuki Hayate 110. Tuy nhiên, Air Blade 110 có ưu thế về thiết kế thể thao và động cơ FI, trong khi Nouvo thiên về phong cách cổ điển.
Có thể bạn quan tâm: Giá Nhớt Sên Đĩa Thái Lan: Cập Nhật Chi Tiết Và Kinh Nghiệm Mua Sắm
Đánh Giá Chi Tiết Honda Air Blade 125
Thiết Kế & Công Thái Học
Air Blade 125 nâng cấp thiết kế với cụm đèn trước LED, mặt nạ dạng khí động học hơn. Chiều cao yên vẫn 785mm, nhưng phần yên được thiết kế rộng hơn, êm ái hơn. Trọng lượng 109kg, cân đối hơn khi di chuyển. Gương chiếu hậu lớn, tầm nhìn tốt.
Động Cơ & Khả Năng Vận Hành
Động cơ 125cc, phun xăng điện tử, công suất 9.5 HP tại 7,500 vòng/phút, mô-men xoắn 10.4 Nm tại 6,000 vòng/phút. Số vòng máy được tối ưu, xe tăng tốc mạnh mẽ hơn rõ rệt so với bản 110, có thể đạt tốc độ tối đa khoảng 105 km/h. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 2.0L/100km, vẫn ở mức khá. Hộp số 4 số, ly hợp trơn tru.
Trang Bị An Toàn & Tiện Ích
Phanh đĩa trước 220mm, sau phanh cơ. Vẫn không có ABS. Đèn LED toàn phần (đèn trước, đèn hậu), đồng hồ kỹ thuật số hiển thị rõ ràng. Cốp dưới yên rộng hơn, chứa được cả mũ fullface và một số đồ dùng nhỏ.
Ưu Điểm
- Công suất tốt cho cả đô thị và đường trường.
- Thiết kế trẻ trung, đèn LED sang trọng.
- Giá cả hợp lý so với tính năng.
Nhược Điểm
- Vẫn thiếu ABS, an toàn chưa tối ưu.
- Tiêu hao nhiên liệu cao hơn Air Blade 110.
- Giá cao hơn 5 triệu so với bản 110, chưa thực sự đáng tiền nếu chỉ đi phố.
Phân Khúc Giá & Đối Thủ

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Honda Winner X Đen Nhám 2026: Đánh Giá Chi Tiết Và Nên Mua Không?
Giá 30.5 triệu, cạnh tranh với Yamaha Aerox 125, Suzuki Satria F150. Air Blade 125 có ưu thế về thiết kế và thương hiệu Honda, nhưng thiếu ABS so với một số đối thủ cùng phân khúc.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Honda Vario Tại Trà Vinh 2026: Top 5 Lựa Chọn Tối Ưu
Đánh Giá Chi Tiết Honda Air Blade 150
Thiết Kế & Công Thái Học
Air Blade 150 là phiên bản cao cấp nhất với thiết kế thể thao đậm chất phân khối lớn. Có thể trang bị ốp carbon hoặc tem thể thao. Chiều cao yên 795mm, thấp hơn một chút so với hai phiên bản trên, phù hợp với người lái có chiều cao trung bình. Trọng lượng 112kg, cảm giác vững chãi hơn khi vào cua.
Động Cơ & Khả Năng Vận Hành
Động cơ 150cc, phun xăng điện tử, công suất 12.0 HP tại 8,000 vòng/phút, mô-men xoắn 13.5 Nm tại 6,500 vòng/phút. Đây là động cơ mạnh nhất trong dòng Air Blade, tăng tốc mạnh mẽ, vượt ấn tượng. Tốc độ tối đa có thể đạt 115-120 km/h. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 2.5L/100km, cao hơn do dung tích lớn.
Trang Bị An Toàn & Tiện Ích
Điểm khác biệt lớn: Một số phiên bản Air Blade 150 được trang bị hệ thống phanh ABS (chống bó phanh) cho bánh trước và sau. Đèn LED toàn phần, đồng hồ kỹ thuật số đầy đủ với đồng hồ bấm giờ. Cốp dưới yên rộng, có thêm hộc đựng đồ phía trước.
Ưu Điểm
- Công suất mạnh mẽ, phù hợp di chuyển đường dài, off-road nhẹ.
- An toàn vượt trội với hệ thống phanh ABS.
- Thiết kế bắt mắt, chất liệu cao cấp.
Nhược Điểm
- Giá cao nhất (35.5 triệu), khó tiếp cận với người có ngân sách thấp.
- Tiêu hao nhiên liệu cao.
- Chiều cao yên thấp có thể không phù hợp với người cao lớn.
Phân Khúc Giá & Đối Thủ
Với giá 35.5 triệu, Air Blade 150 cạnh tranh với Suzuki Burgman Street 160, Yamaha NMax 155. Air Blade 150 có lợi thế về giá (rẻ hơn 2-3 triệu) và thiết kế thể thao, nhưng đối thủ có động cơ 150-160cc và trang bị ABS tiêu chuẩn.
So Sánh Trực Tiếp: Air Blade 110, 125 hay 150 Nên Mua?
Để trả lời câu hỏi giá các loại xe Air Blade nên chọn, bạn cần xác định nhu cầu sử dụng:
- Nếu chủ yếu đi phố, di chuyển ngắn, ngân sách dưới 30 triệu: Air Blade 110 là lựa chọn tối ưu. Xe nhẹ, tiết kiệm xăng, dễ bảo dưỡng.
- Nếu cần sức mạnh cân bằng, đi cả phố và đường trường, ngân sách khoảng 30-33 triệu: Air Blade 125 phù hợp. Công suất tốt hơn, thiết kế đẹp, vẫn tiết kiệm nhiên liệu tương đối.
- Nếu thường xuyên đi xa, off-road nhẹ, hoặc đam mê tốc độ, có ngân sách trên 35 triệu: Air Blade 150 là lựa chọn tốt nhất. ABS đảm bảo an toàn, động cơ mạnh mẽ, nhưng bạn phải chấp nhận chi phí nhiên liệu cao hơn.
Lưu ý quan trọng về giá: Giá niêm yết trên bảng là giá gợi ý từ nhà phân phối. Giá thực tế tại đại lý có thể thấp hơn 1-3 triệu tùy khu vực, chương trình khuyến mãi. Bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý Honda gần nhất để có báo giá chính xác nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q: Xe Air Blade có cần bằng lái A2 không?
A: Tất cả các phiên bản Air Blade có dung tích động cơ dưới 175cc, do đó chỉ cần bằng lái xe máy A1 (từ 18 tuổi trở lên). Bạn không cần bằng A2.
Q: Bảo dưỡng định kỳ Air Blade mất bao nhiêu?
A: Bảo dưỡng định kỳ mỗi 1.000-1.500km, chi phí khoảng 200.000-300.000đ (thay nhớt, kiểm tra lọc gió, bạc đạn). Thay nhớt mỗi 4.000km, chi phí 150.000-200.000đ.
Q: Air Blade 150 có ABS không?
A: Có, một số phiên bản Air Blade 150 (thường là bản cao cấp) được trang bị ABS cho cả hai bánh. Bạn cần kiểm tra kỹ thông tin khi mua xe.
Q: Tiêu thụ nhiên liệu của Air Blade thực tế ra sao?
A: Thực tế, Air Blade 110: 1.8-2.0L/100km; Air Blade 125: 2.0-2.2L/100km; Air Blade 150: 2.3-2.6L/100km. Tùy tải trọng và phong cách lái.
Q: Nên mua Air Blade cũ hay mới?
A: Nếu ngân sách eo hẹp, xe cũ dưới 3 năm (giá khoảng 15-20 triệu tùy phiên bản) là lựa chọn khả thi. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ tình trạng động cơ, phanh, và lịch sử bảo dưỡng. Xe mới có bảo hành 2-3 năm, yên tâm hơn.
Lời Khuyên Cuối Cùng Khi Mua Air Blade
Khi tìm hiểu giá các loại xe Air Blade, đừng chỉ dựa vào giá niêm yết. Hãy lái thử thực tế từng phiên bản để cảm nhận sự khác biệt về công suất và vị trí lái. Đối với người mới bắt đầu, Air Blade 110 là lựa chọn an toàn và tiết kiệm. Nếu bạn thường xuyên di chuyển giữa các tỉnh, Air Blade 150 với ABS sẽ mang lại sự an tâm tuyệt đối. Cuối cùng, hãy luôn trang bị đầy đủ đồ bảo hộ (mũ fullface, áo giáp, găng tay) và tuân thủ luật giao thông. Để được tư vấn chi tiết về các dòng xe phù hợp, bạn có thể liên hệ đội ngũ chuyên gia tại royalenfieldvietnam.com. Lái xe an toàn và thú vị là trải nghiệm tuyệt vời nhất dành cho mọi biker!