Khi tìm hiểu bảng giá xe máy Honda, anh em biker thường băn khoăn giữa hàng chục mẫu xe với mức giá và trang bị khác nhau. Bài viết này sẽ cập nhật bảng giá mới nhất của Honda, đồng thời phân tích chi tiết từng phân khúc để bạn dễ dàng lựa chọn chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách. Chúng tôi sẽ so sánh các yếu tố then chốt như dung tích động cơ, công suất, hệ thống an toàn (ABS/CBS), tiện ích hiện đại và mức giá để đưa ra đánh giá khách quan, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc trong quyết định mua sắm.
Có thể bạn quan tâm: Review Sym Starx 125 Efi: Xe Máy Giá Rẻ, Bền Bỉ Cho Đời Sống Độc Lập
Dưới đây là bảng tổng hợp thông tin giá và thông số kỹ thuật chính của các dòng xe Honda phổ biến nhất trên thị trường hiện nay (giá đã bao gồm VAT, cập nhật cuối năm 2026). Bảng này được tổng hợp từ thông tin chính thức của Honda Việt Nam và các đại lý ủy quyền, kèm theo phân tích từ góc độ một người chơi xe thực tế.
Có thể bạn quan tâm: Giá Pcx 150 Tại Việt Nam: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Thực Tế

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Vario 150 Mới Nhất 2026: Cập Nhật Đầy Đủ
Bảng Tổng Hợp Bảng Giá Xe Máy Honda và Thông Số Chính
| STT | Dòng xe | Giá bán (VNĐ) | Dung tích (cc) | Động cơ | Công suất tối đa | Tiêu chí nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda SH 350i Thể Thao 2026 | 155.690.000 | 279.5 | 4 thì, 2 van | 29.5PS @ 7.500 vòng/phút | ABS, Smartkey, Đèn LED, Cốp rộng |
| 2 | Honda SH 160 Thể Thao ABS 2026 | 108.390.000 | 157 | 4 thì, 2 van | 11.5PS @ 8.500 vòng/phút | ABS, Đèn LED, Cốp rộng |
| 3 | Honda SH 125 Thể Thao ABS 2026 | 83.410.000 | 124.9 | 4 thì, 2 van | 10.5PS @ 8.500 vòng/phút | ABS, Đèn LED, Cốp rộng |
| 4 | Honda SH Mode Thể Thao 2026 | 65.320.000 | 125 | 4 thì, 2 van | 10.5PS @ 8.500 vòng/phút | CBS, Đèn LED, Thiết kế nhỏ gọn |
| 5 | Honda Vario 160 Thể Thao ABS | 52.790.000 | 157 | 4 thì, 2 van | 11.5PS @ 8.500 vòng/phút | ABS, Đèn LED, Cốp rộng |
| 6 | Honda Vision Thể Thao 2026 | 38.030.000 | 125 | 4 thì, 2 van | 8.5PS @ 7.500 vòng/phút | CBS, Đèn LED, Thiết kế trẻ trung |
| 7 | Honda Air Blade 160 Thể Thao 2026 | 62.190.000 | 157 | 4 thì, 2 van | 11.5PS @ 8.500 vòng/phút | ABS, Đèn LED, Thiết kế thể thao |
| 8 | Honda Lead Đặc Biệt ABS 2026 | 46.100.000 | 125 | 4 thì, 2 van | 8.5PS @ 7.500 vòng/phút | ABS, Smartkey, Cốp rộng |
| 9 | Honda Future Đặc Biệt 2026 | 34.230.000 | 110 | 4 thì, 2 van | 6.5PS @ 7.500 vòng/phút | CBS, Đèn LED, Bền bỉ |
| 10 | Honda Wave RSX Thể Thao 2026 | 24.570.000 | 110 | 4 thì, 2 van | 6.5PS @ 7.500 vòng/phút | CBS, Thiết kế thể thao |
| 11 | Honda Blade Thể Thao 2026 | 20.950.000 | 110 | 4 thì, 2 van | 6.5PS @ 7.500 vòng/phút | CBS, Thiết kế mạnh mẽ |
| 12 | Honda Wave Alpha Cổ Điển 2026 | 19.450.000 | 110 | 4 thì, 2 van | 6.5PS @ 7.500 vòng/phút | CBS, Đơn giản, Tiết kiệm xăng |
| 13 | Honda Super Cub Đặc Biệt 2026 | 114.900.000 | 124.9 | 4 thì, 2 van | 10.5PS @ 8.500 vòng/phút | CBS, Thiết kế cổ điển, Cốp rộng |
| 14 | Honda CB350 H’ness 2026 | 124.790.000 | 348.36 | 4 thì, 2 van | 20.5PS @ 5.500 vòng/phút | ABS, Đèn LED, Phuộc telescopic |
| 15 | Honda CBR150R Thể Thao 2026 | 65.090.000 | 149.16 | 4 thì, 4 van | 19.1PS @ 10.000 vòng/phút | ABS, Đèn LED, Phuộc USD |
| 16 | Honda Winner X Thể Thao 2026 | 39.050.000 | 150 | 4 thì, 2 van | 15.5PS @ 8.500 vòng/phút | ABS, Đèn LED, Thiết kế thể thao |
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ đề xuất (đã bao gồm VAT) tại các đại lý Honda ủy quyền, cập nhật đến tháng 12/2026. Giá thực tế có thể dao động tùy khu vực, chính sách khuyến mãi và phiên bản cụ thể. Các thông số kỹ thuật được tổng hợp từ tài liệu chính thức và có thể thay đổi theo từng năm sản xuất.
Có thể bạn quan tâm: Tìm Đại Lý Honda Gần Nhất: Hướng Dẫn Toàn Diện Để Mua Xe Chính Hãng
Giới Thiệu Tổng Quan Về Dòng Xe Máy Honda
Honda là thương hiệu xe máy hàng đầu tại Việt Nam với thị phần áp đảo, được yêu thích nhờ độ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và hệ thống dịch vụ hậu mãi rộng khắp. Từ những mẫu xe số cơ bản như Wave Alpha đến dòng tay ga cao cấp SH 350i, Honda đều đầu tư công nghệ eSP+ (enhanced Smart Power) để cân bằng giữa sức mạnh và hiệu quả nhiên liệu. Bảng giá xe máy Honda phản ánh sự đa dạng về phân khúc, từ dưới 20 triệu cho xe số phổ thông đến trên 150 triệu cho xe tay ga cao cấp. Khi lựa chọn, bạn cần xem xét không chỉ giá mua lăn bánh mà còn chi phí bảo dưỡng, tiêu hao nhiên liệu và phụ tùng thay thế – yếu tố then chốt cho trải nghiệm lâu dài.
Phân Khúc Xe Tay Ga Cao Cấp: Đẳng Cấp và Tiện Nghi Tối Ưu
Phân khúc này dành cho những người dùng đòi hỏi sự sang trọng, công nghệ tiên tiến và động cơ mạnh mẽ. Honda dẫn đầu với dòng SH, được mệnh danh là “ông vua tay ga” nhờ thiết kế đậm chất Ý, động cơ mạnh và không gian chứa đồ cực lớn.
Honda SH 350i là lựa chọn top-end với giá từ 154-155 triệu. Động cơ 279.5cc cho công suất 29.5PS, mô-men xoắn 27.5Nm, mang lại cảm giác tăng tốc mượt mà dù đã qua số. Hệ thống phanh ABS trên cả hai bánh và công nghệ Smartkey (khóa thông minh) là trang bị chuẩn, giúp bảo vệ an toàn và tiện lợi. Nếu bạn thường xuyên di chuyển đường dài hoặc cần không gian chứa đồ (cốp có thể chứa cả mũ fullface), SH 350i là ứng cử viên sáng giá.
Honda SH 160 và SH 125 là phiên bản thu nhỏ với giá từ 75-108 triệu. SH 160 có động cơ 157cc, công suất 11.5PS, phù hợp di chuyển đô thị và ngoại thành. SH 125 với dung tích 124.9cc, công suất 10.5PS, tiết kiệm xăng hơn. Cả hai đều có lựa chọn ABS hoặc CBS (phanh kết hợp). Nếu ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn trải nghiệm dòng SH, SH 125 phiên bản ABS (khoảng 83 triệu) là cân bằng giữa giá và an toàn.
Honda SH Mode với giá từ 58-65 triệu là lựa chọn nhỏ gọn, phù hợp người có chiều cao thấp hoặc nữ. Tuy nhiên, động cơ 125cc và hệ thống CBS (không ABS) khiến nó kém hơn một bậc về an toàn và sức mạnh so với SH 160/125.
Đánh giá chuyên sâu: Trong phân khúc cao cấp, SH 350i xứng đáng với số tiền bỏ ra nhờ động cơ mạnh, không gian chứa đồ khủng (có thể chứa 2 mũ fullface và nhiều đồ dùng) và chất liệu cao cấp. Tuy nhiên, trọng lượng xe nặng (khoảng 135kg) có thể là thách thức khi di chuyển trong phố hẹp. SH 160/125 cân bằng hơn về trọng lượng và mức giá, nhưng cốp chứa đồ nhỏ hơn. Nếu bạn thường xuyên chở đồ hoặc đi tour, SH 350i là lựa chọn an toàn; nếu chủ yếu di chuyển đô thị, SH 125/160 đủ dùng.
Phân Khúc Xe Tay Ga Tầm Trung: Lựa Chọn Phổ Biến Cho Học Sinh, Sinh Viên và Gia Đình
Đây là phân khúc cạnh tranh khốc liệt nhất với mức giá từ 30-60 triệu. Honda nắm giữ thị phần lớn nhờ các mẫu xe như Vision, Air Blade, Vario và Lead.
Honda Vision là “quả bom tấn” với giá từ 32-38 triệu (phiên bản mới 2026). Dung tích 125cc, công suất 8.5PS, hệ thống CBS (trừ bản Thể Thao ABS). Ưu điểm vượt trội là thiết kế trẻ trung, động cơ eSP+ tiết kiệm xăng (khoảng 1.8L/100km), và cốp chứa đồ rộng. Vision phù hợp với học sinh, sinh viên và người dùng đô thị cần xe nhỏ gọn.
Honda Air Blade 160 (62-62 triệu) và Vario 160 (47-52 triệu) sử dụng động cơ 157cc mạnh hơn Vision (11.5PS), phù hợp người cần sức mạnh để chở đồ nặng hoặc leo dốc. Air Blade có thiết kế thể thao, trong khi Vario thiên về tiện nghi với cốp chứa đồ lớn. Cả hai đều có lựa chọn ABS ở bản Thể Thao, tăng an toàn.
Honda Lead với giá từ 39-46 triệu (bản ABS) là lựa chọn giá rẻ nhất trong phân khúc có ABS. Động cơ 125cc, thiết kế đơn giản, cốp chứa đồ trung bình. Lead phù hợp người ngân sách eo hẹp nhưng vẫn muốn an toàn với ABS.
Đánh giá chuyên sâu: Vision vẫn là “best-seller” nhờ giá cả phải chăng và tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, nếu bạn cần sức mạnh hơn, Vario 160 hoặc Air Blade 160 là lựa chọn tốt hơn. Lead là lựa chọn tiết kiệm nhất về giá mua, nhưng thiết kế cũ kỹ và ít tiện nghi. Lưu ý: Các mẫu tay ga tầm trung của Honda đều dùng động cơ 2 van, không có công nghệ phun xây điện tử (PGM-FI) trên toàn bộ dải, nên khả năng tối ưu nhiên liệu không bằng các đối thủ như Yamaha Neo (có công nghệ Blue Core). Tuy nhiên, độ bền và chi phí bảo dưỡng của Honda vẫn được đánh giá cao.
Phân Khúc Xe Số Phổ Thông: Bền Bỉ và Tiết Kiệm Chi Phí
Phân khúc này phục vụ nhu cầu di chuyển cơ bản, tập trung vào độ bền, chi phí thấp và sửa chữa dễ dàng. Các mẫu xe như Future, Wave RSX, Blade, Wave Alpha và Super Cub chiếm thị phần lớn.
Honda Future (32-35 triệu) và Wave RSX (20-24 triệu) là hai lựa chọn phổ biến với động cơ 110cc, công suất 6.5PS. Future có thiết kế thể thao hơn, trong khi Wave RSX thiên về cổ điển. Cả hai đều dùng hệ thống phanh CBS và rất tiết kiệm xăng (khoảng 1.7L/100km). Phụ tùng thay thế cực rẻ và dễ tìm.
Honda Blade (17-20 triệu) là phiên bản “thể thao” của Wave Alpha, với thiết kế góc cạnh, đuôi xe nhọn, phù hợp người trẻ thích phong cách. Tuy nhiên, cốp chứa đồ nhỏ hơn Wave.
Honda Wave Alpha (17-19 triệu) là mẫu xe số cơ bản nhất, giá rẻ nhất, độ bền cao. Phù hợp học sinh, sinh viên hoặc người dùng cần xe đi chợ, lấy đồ.
Honda Super Cub (100-114 triệu) là ngoại lệ trong phân khúc xe số với giá cao ngang ngửa tay ga tầm trung. Động cơ 124.9cc, công suất 10.5PS, thiết kế cổ điển phong cách “cà phê racer”. Super Cub hướng đến người yêu thích phong cách vintage và cần xe chắc chắn, nhưng mức giá này khiến nhiều người cân nhắc sang tay ga.
Đánh giá chuyên sâu: Nếu bạn chỉ cần di chuyển cơ bản, Wave Alpha hoặc Blade là lựa chọn tối ưu về giá và chi phí sở hữu. Future và Wave RSX có thiết kế đẹp hơn nhưng giá cao hơn chút. Super Cub dù đẹp mắt nhưng giá quá cao so với lợi ích thực tế (không có ABS, động cơ nhỏ). Lưu ý: Các xe số của Honda đều dùng phanh cơ (drum) và không có công nghệ an toàn nào ngoài CBS, nên hãy lái xe thận trọng, đặc biệt trong điều kiện trời mưa.
Phân Khúc Xe Thể Thao: Đam Mê Tốc Độ và Kiểm Soát
Phân khúc này dành cho người trẻ yêu tốc độ, thiết kế thể thao và cảm giác lái máy lệch. Honda cung cấp các mẫu như CB350 H’ness, CBR150R và Winner X.
Honda CB350 H’ness (124.790.000) là mẫu naked bike cỡ lớn với động cơ 348.36cc, công suất 20.5PS, mô-men xoắn 30Nm. Thiết kế retro-phong cách, phuộc telescopic, phanh ABS. Xe phù hợp cho những người thích cảm giác lái côn tay, đi phố và tour ngắn. Tuy nhiên, giá này cao ngang các mẫu xe côn tay cỡ 350cc của Royal Enfield (Classic 350 khoảng 120-130 triệu), nên cần so sánh kỹ.
Honda CBR150R (65.090.000) là mẫu sportbike 150cc với động cơ 149.16cc, 4 van, công suất 19.1PS – cao nhất phân khúc 150cc. Thiết kế máy bay, phuộc USD ( Upside-down), phanh ABS. Xe phù hợp người thích tốc độ, đi đèo, nhưng tư thế lái thể thao (ngồi nghiêng) có thể mỏi khi đi đường dài.
Honda Winner X (35-39 triệu) là lựa chọn thể thao giá rẻ nhất với động cơ 150cc, công suất 15.5PS, thiết kế đua. Xe nhẹ, dễ điều khiển, phù hợp học sinh, sinh viên. Tuy nhiên, trang bị an toàn chỉ có ABS (bản Thể Thao), phuộc thường.
Đánh giá chuyên sâu: Trong phân khúc 350cc, CB350 H’ness cạnh tranh trực tiếp với Royal Enfield Classic 350. CB350 có động cơ mạnh hơn, phun xây điện tử, nhưng thiếu hẳn cảm giác “thump” đặc trưng của single-cylinder. Nếu bạn thích cảm giác côn tay truyền thống, Classic 350 có lẽ phù hợp hơn; nếu bạn ưu tiên công suất và độ tin cậy, CB350 là lựa chọn tốt. Ở phân khúc 150cc thể thao, CBR150R vượt trội về công nghệ (phuộc USD, động cơ 4 van) nhưng giá cao gần gấp đôi Winner X. Winner X phù hợp ngân sách thấp, nhưng động cơ và phuộc thường hơn.
Tổng Hợp và So Sánh Giá Trong Từng Phân Khúc
Từ bảng trên, ta thấy mức giá xe Honda dao động rộng, chủ yếu phụ thuộc vào:
- Dung tích động cơ: Xe lớn hơn (SH 350i, CB350) giá cao rõ rệt.
- Hệ thống an toàn: Xe có ABS thường đắt hơn 5-10 triệu so với bản CBS.
- Thiết kế và tiện ích: Phiên bản Thể Thao, Đặc Biệt thường cao hơn bản Tiêu Chuẩn do chất liệu, màu sắc, phụ kiện bổ sung.
- Phân khúc: Tay ga cao cấp (SH) > Xe thể thao cỡ lớn (CB350) > Tay ga tầm trung (Vario, Vision) > Xe số (Wave, Future) > Xe thể thao 150cc (Winner X).
Một điểm đáng lưu ý: Honda không trang bị ABS cho các mẫu xe số và tay ga tầm trung cơ bản (trừ Lead Đặc Biệt ABS và một số bản Vario/Air Blade). Điều này khiến nhiều người dùng lo ngại về an toàn, đặc biệt khi đi trong thành phố đông đúc. Nếu an toàn là ưu tiên, bạn nên chọn xe có ABS hoặc lắp thêm hệ thống ABS sau (tuy nhiên chi phí cao và không phải lúc nào cũng khả thi).
Lời Khuyên Lựa Chọn Xe Máy Honda Theo Nhu Cầu Cụ Thể
- Người mới bắt đầu, học sinh/sinh viên: Ưu tiên xe số như Wave Alpha (17-19 triệu) hoặc Winner X (35 triệu) nếu thích thể thao. Động cơ nhỏ, dễ điều khiển, phụ tùng rẻ. Nếu muốn tay ga, chọn Vision (32-38 triệu) hoặc Lead (39-46 triệu) có ABS.
- Gia đình, chở đồ thường xuyên: Honda SH 125/160 hoặc Vario 160 với cốp chứa đồ rộng, động cơ mạnh hơn. SH 160 là lựa chọn cân bằng về giá và tiện nghi.
- Người thường xuyên đi đường dài, phượt: Honda SH 350i là lựa chọn hàng đầu nhờ động cơ mạnh, cốp khủng, và hệ thống an toàn đầy đủ. Nếu ngân sách hơn 100 triệu, có thể xem xét CB350 H’ness để trải nghiệm côn tay.
- Người yêu tốc độ, đi đèo: Honda CBR150R với phuộc USD và động cơ 4 van sẽ đáp ứng tốt. Tuy nhiên, tư thế lái thể thao có thể mỏi sau 1-2 giờ.
- Người ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí: Các mẫu xe số Wave Alpha, Future là tốt nhất, mức tiêu hao xăng chỉ khoảng 1.7L/100km. Trong tay ga, Vision và Air Blade 160 cũng khá tiết kiệm (1.8-2.0L/100km).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Của Anh Em Biker
1. Xe máy Honda nào tiết kiệm nhiên liệu nhất?
Các mẫu xe số như Wave Alpha, Future với động cơ 110cc eSP+ tiêu thụ khoảng 1.7L/100km. Trong tay ga, Vision và Air Blade 160 cũng đạt khoảng 1.8-2.0L/100km. Tuy nhiên, mức tiêu hao thực tế phụ thuộc vào thói quen lái xe, tải trọng và điều kiện đường.
2. Nên mua xe mới hay xe cũ với ngân sách 50 triệu?
Với 50 triệu, bạn hoàn toàn có thể mua xe mới như Vision, Lead, Winner X. Xe mới đi được bảo hành chính hãng, yên tâm về chất lượng. Xe cũ có thể là SH 125/160 cũ, nhưng cần kiểm tra kỹ tình trạng máy, phuộc, phanh và có thể phải sửa chữa sau vài tháng. Nếu không có kinh nghiệm, nên mua xe mới.
3. Phụ tùng chính hãng Honda ở đâu?
Bạn có thể mua phụ tùng chính hãng tại các đại lý Honda ủy quyền hoặc hệ thống cửa hàng phụ tùng được ủy quyền. Tránh mua phụ tùng nhái vì chất lượng không đảm bảo, có thể gây hư hỏng xe.
4. Xe Honda có bền không? So với Yamaha, SYM?
Honda nổi tiếng về độ bền động cơ và hệ thống điện. Các mẫu xe số như Wave, Future có thể sử dụng 10-15 năm nếu bảo dưỡng tốt. Yamaha có thiết kế trẻ trung, động cơ mạnh nhưng chi phí bảo dưỡng có thể cao hơn chút. SYM giá rẻ hơn nhưng độ bền lâu dài không bằng Honda. Tóm lại, nếu bạn cần xe “đồng hồ cát”, bền bỉ và dễ sửa chữa, Honda vẫn là lựa chọn số một.
5. Nên chọn ABS hay CBS?
ABS (Anti-lock Braking System) giúp phanh không bị khóa, giữ lái khi phanh gấp, rất hữu ích trong đường trơn trượt. CBS (Combined Braking System) phân bổ lực phanh trước/sau khi phanh tay phải, nhưng vẫn có nguy cơ khóa bánh nếu phanh mạnh. Nếu ngân sách cho phép, hãy chọn xe có ABS. Đối với xe số, CBS là đủ vì tốc độ không cao; với tay ga, ABS nên được ưu tiên.
Kết Luận
Bảng giá xe máy Honda cập nhật mới nhất cho thấy sự đa dạng về phân khúc và trang bị, đáp ứng mọi nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp. Khi lựa chọn, đừng chỉ nhìn vào giá mua lăn bánh, hãy xem xét động cơ, hệ thống an toàn, tiện ích và chi phí sở hữu lâu dài. Nếu bạn cần xe đa năng, sang trọng, SH 350i là ứng cử viên sáng giá; nếu ngân sách hạn chế, Vision hoặc Wave Alpha vẫn là những “người bạn đồng hành” đáng tin cậy. Để hiểu sâu hơn về bảo dưỡng, kỹ năng lái xe an toàn và đánh giá chi tiết từng dòng xe, hãy tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu tại royalenfieldvietnam.com, nơi chúng tôi chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ cộng đồng biker Việt.