Toyota Vios là chiếc xe ô tô sedan hạng B do nhà sản xuất ô tô Toyota của Nhật Bản sản xuất chủ yếu dành cho thị trường Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.
Tại Việt Nam. Toyota Vios luôn là sự lựa chọn đầu tiên của người dùng khi muốn mua một chiếc sedan nhỏ gọn bởi rất nhiều ưu điểm hội tụ trong dòng xe mang thương hiệu Toyota này.
Giá xe Toyota Vios 2026 tháng 06/2026
Giá niêm yết và chi phí lăn bánh các dòng xe Toyota Vios 2026 cụ thể như sau:
Bảng giá xe ô tô Toyota Vios tháng 1/2026
(Đơn vị: Triệu đồng)Phiên bản xeGiá niêm yếtGiá lăn bánh ở Hà NộiGiá lăn bánh ở Hồ Chí MinhGiá lăn bánh ở Tỉnh khácToyota Vios 1.5E MT458535526507Toyota Vios 1.5E MT trắng ngọc trai466544534515Toyota Vios 1.5E CVT488568559540Toyota Vios 1.5E CVT trắng ngọc trai496577567548Toyota Vios G CVT545632621602Toyota Vios G CVT trắng ngọc trai553641630611
Giá lăn bánh của xe Toyota Vios 2026 ở trên là tổng số tiền mà ngoài giá xe niêm yết phải trả (Chưa trừ khuyến mãi), để tham gia giao thông thì khách hàng phải chi trả thêm một số khoản thuế, phí khác nhau (Tùy vào tỉnh thành) cụ thể như sau:
- Phí trước bạ
- Phí đăng kiểm
- Phí đường bộ
- Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự bắt buộc
- Tiền biển số: Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh giá 20 triệu đồng, Tỉnh khác giá 1 triệu đồng.
Xem thêm: Giá xe Toyota Vios 2026 lăn bánh kèm Ưu đãi mới nhất
Giá xe Toyota Vios cũ
Là “ông hoàng doanh số” tại thị trường Việt Nam liên tục kể từ khi ra mắt, vì thế trên thị trường xe cũ, những chiếc Vios đã qua sử dụng được giao dịch rất nhiều, với nhiều mức giá bán khác nhau theo tùy đời xe, phiên bản, cũng như chất lượng chiếc xe.
Dưới đây là giá tham khảo về xe Toyota Vios cũ theo năm sản xuất như sau:
- Toyota Vios 2025: từ 405 triệu đồng
- Toyota Vios 2024: từ 395 triệu đồng
- Toyota Vios 2023: từ 350 triệu đồng
- Toyota Vios 2022: từ 315 triệu đồng
- Toyota Vios 2021: từ 315 triệu đồng
- Toyota Vios 2020: từ 285 triệu đồng
- Toyota Vios 2019: từ 270 triệu đồng
- Toyota Vios 2018: từ 238 triệu đồng
- Toyota Vios 2017: từ 215 triệu đồng
- Toyota Vios 2016: từ 170 triệu đồng
- Toyota Vios 2015: từ 172 triệu đồng
- Toyota Vios 2014: từ 169 triệu đồng
- Toyota Vios 2013: từ 140 triệu đồng
- Toyota Vios 2012: từ 225 triệu đồng
- Toyota Vios 2011: từ 185 triệu đồng
- Toyota Vios 2010: từ 129 triệu đồng
- Toyota Vios 2009: từ 105 triệu đồng
- Toyota Vios 2008: từ 118 triệu đồng
- Toyota Vios 2007: từ 78 triệu đồng
- Toyota Vios 2006: từ 69 triệu đồng
- Toyota Vios 2005: từ 68 triệu đồng
- Toyota Vios 2004: từ 68 triệu đồng
- Toyota Vios 2003: từ 59 triệu đồng
Giá xe Toyota Vios cũ trên là giá tham khảo được lấy từ các tin xe đăng trên Bonbanh. Để có được mức giá tốt và chính xác quý khách vui lòng liên hệ và đàm phán trực tiếp với người bán xe.
Xem thêm: Tin bán xe Toyota Vios cũ đã qua sử dụng giá tốt
Đánh giá xe Toyota Vios 2026
VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường. Xe đang được phân phối với các phiên bản gồm G CVT, E CVT và E MT với cấu hình khác nhau tùy từng phiên bản. Toyota Vios 2026 đang được bán với 5 màu ngoại thất chính là Đen, Nâu vàng, Bạc, Trắng, Đỏ, Xám.
CẤU HÌNH TOYOTA VIOS 2026Nhà sản xuấtToyotaTên xeViosKiểu dángSedanXuất xứLắp ráp trong nướcĐộng cơ1.5 LHộp số5MT và CVTHệ truyền độngDẫn động cầu trướcKích thước4425 x 1730 x 1475 mmDung tích bình nhiên liệu42 LMức tiêu thụ nhiên liệuKết hợp 5,77-6,02 l/100km (trong đô thị 7,70-7,74, ngoài đô thị 4,67-5,08)
Hai thông số chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm cao vẫn giữ nguyên với thông số tương ứng là 2.550mm và 133 mm. Mặc dù thân xe ngắn hơn một vài đối thủ cùng phân khúc nhưng điểm mạnh của Vios 2026 là bán kính quay vòng của xe khá nhỏ, chỉ 5,1 mét, giúp chiếc xe có thể xoay sở rất tốt trong không gian đường xá chật hẹp của thành phố.
Ngoại thất Toyota Vios 2026
Trên phiên bản mới nhất, kiểu dáng tổng thể của Toyota Vios không khác nhiều so với đời trước. Thay đổi lớn nhất là phần đầu xe được Toyota thiết kế lại với lưới tản nhiệt cùng cản trước mở rộng với chi tiết ốp nhựa đen bóng vắt ngang. Đèn pha cũng được tinh chỉnh sắc sảo hơn với hệ thống đèn LED được tiêu chuẩn hóa trên tất cả các phiên bản, mang lại cái nhìn trẻ trung hơn cho chiếc xe.
Thân xe Toyota Vios 2026 với thiết kế khí động học vừa có các điểm nhấn dập nổi năng động lại vừa duy trì được nét mềm mại đặc trưng. Thiết kế thân xe của Vios giúp tối ưu các khí động, khắc phục lực cản lên xe, giúp xe vận hành êm ái, ổn định ngay cả khi chạy tốc độ cao. Vành xe Vios 2026 là mâm đúc dạng phay xước với 6 chấu và có đường kính 15 inch đi kèm bộ lốp có kích cỡ 185/60R15. Riêng với bản Vios 1.5G CVT, phần tay nắm cửa tích hợp với cảm biến một chạm.
Phần đuôi xe Toyota Vios 2026 giữ nguyên thiết kế hiện đại, trẻ trung, riêng cản sau với dải phản quang được tinh chỉnh lại. Phiên bản G trang bị đèn hậu LED, trong khi hai phiên bản E là bóng đèn thường. Tất cả phiên bản đều có tích hợp nút cảm biến lùi, đèn phanh thứ ba LED trên cao và ăng ten dạng vây cá khá thể thao trên nóc xe.
Nội thất Toyota Vios 2026
Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Khoang nội thất Toyota Vios 2026 vẫn duy trì phong cách thực dụng đặc trưng với phần lớn chất liệu ốp nhựa hoa văn giả da, cùng với các điểm nhấn sơn mạ bạc tinh tế. Hãng xe Nhật chỉ nâng cấp màn hình từ 7 inch lên 9 inch.
Ghế ngồi Toyota Vios 2026 vẫn là loại ghế thường và tùy theo phiên bản mà được bọc da hay simili. Cụ thể, phiên bản giá rẻ Vios E MT trước đây sử dụng chất liệu nỉ đã được nâng cấp ghế ngồi bọc simili giả da. Trong khi phiên bản G CVT và E CVT vẫn trang bị ghế ngồi bọc da cao cấp có lỗ thoáng khí.
Hàng ghế thứ hai tất cả phiên bản đều có thể gặp phẳng theo tỉ lệ 60:40 giúp mở rộng khoang hành lý. Ghế cũng được thiết kế lại với lưng ghế ngả 25˚, tăng 2˚ so với phiên bản trước đó giúp người ngồi có thể thoải mái mà không bị mỏi khi đi đường xa, đồng thời tích hợp tựa tay với giá để cốc khá tiện dụng. Khoang hành lý tiêu chuẩn của Toyota Vios 2026 vẫn duy trì dung tích 506 lít.
Điểm nhấn của trang bị nội thất của Vios 2026 cũng phải kể đến bảng điều khiển trung tâm với thiết kế những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống khu vực cần số, tạo cảm giác sang trọng, trực quan và rộng rãi hơn.
Cụm vô lăng Toyota Vios 2026 duy trì thiết kế ba chấu với chi tiết mạ bạc cứng cáp ở giữa và có thế điều chỉnh 2 hướng. Vô lăng phiên bản G CVT và E CVT được bọc giả da tích hợp điều chỉnh nhanh âm thanh. Riêng phiên bản G CVT cao cấp nhất có nhiều ưu ái hơn với việc tích hợp nút bấm đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh màn hình đa thông tin hiện đại và có hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control. Ngoài ra, ở Vios 2026 phiên bản Vios G trang bị lẫy chuyển số.
Trang bị tiện ích trên Toyota Vios 2026
Sang tới phiên bản năm 2026, trang bị giải trí trên Toyota Vios đã có nâng cấp đáng kể như nâng cấp màn hình từ 7 inch lên 9 inch. Ở Vios thế hệ mới này, tất cả các phiên bản đều đã được trang bị đầu đĩa DVD Pioneer AVH-ZL5150BTH thay cho đầu CD, đi kèm với đó là đài Radio, MP4, kết nối USB, AUX, Bluetooth và thậm chí là kết nối điện thoại thông minh Apple CarPlay/ Android Auto. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt nhỏ giữa các phiên bản đó là phiên bản G có hệ thống âm thanh 6 loa, trong khi phiên bản E (MT và CVT) là 4 loa.
Phiên bản G CVT là hai phiên bản cao cấp nhất so với các phiên bản E MT và E CVT nên được trang bị thêm tính năng chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.
Một số trang bị tiện nghi tiêu chuẩn vẫn được giữ lại trên Toyota Vios 2026 như: Khóa cửa điện với chức năng khóa cửa từ xa, cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên và chống kẹt bên người lái,…Hai phiên bản Vios E CVT và Vios E MT có thêm cổng sạc USB ở hàng ghế sau
Tính năng An toàn trên Toyota Vios 2026
Trang bị an toàn trên Toyota Vios 2026 có sự nâng cấp đáng kể so với đời xe trước, với camera lùi cho tất cả phiên bản và nâng cấp phanh đĩa sau cho phiên bản E số sàn. Phiên bản G CVT có thêm cảm biến lùi góc trước sau để hỗ trợ đỗ xe cho người lái tốt hơn, bên cạnh đó là thêm cảm biến lùi trên phiên bản E số tự động vô cấp CVT.
Vios 2026 cũng được TMV nâng cấp hệ thống an toàn với các tính năng như cảnh báo tiền va chạm (PCS), hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) trong gói an toàn Toyota Safety Sense, kết hợp với 7 túi khí (phiên bản G).
Trong khi đó các trang bị an toàn tiêu chuẩn trước đây vẫn được tiếp tục trên Toyota Vios 2026 như:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
- Hệ thống cân bằng điện tử VSC
- Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Túi khí an toàn: 3-7 túi khí
Mẫu sedan hạng B của Toyota có chứng chỉ an toàn 5 sao, cao nhất của Asean NCAP.
Động cơ Toyota Vios 2026
Tất cả các phiên bản của Toyota Vios 2026 đều sử dụng động cơ 2NR-FE dung tích 1.5L, cấu hình 4 xi lanh thẳng hàng, tích hợp công nghệ phun xăng điện tử với van biến thiên thông minh kép Dual VVT-i mang lại hiệu suất vận hành cao, tăng tốc êm ái, cho công suất tối đa 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140Nm tại 4.200 vòng/phút.
Hệ thống vận hành Toyota Vios 2026
Đi kèm với động cơ này vẫn là hai hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp CVT, và hệ thống dẫn động cầu trước. Trong khi đó hệ thống lái vẫn sử dụng cơ cấu trợ lực tay lái điện, đem lại sự tiện dụng và chính xác.
Toyota Vios 2026 vẫn sử dụng cơ cấu hệ thống treo trước độc lập Macpherson và hệ thống treo sau dầm xoắn.
Thông số kỹ thuật Toyota Vios 2026
Thông số kỹ thuật Toyota Vios 2026Thông sốVios 1.5E MTVios 1.5E CVTVios 1.5G CVTKích thước – trọng lượngKích thước tổng thể (mm)4.425 x 1.730 x 1.4754.425 x 1.730 x 1.4754.425 x 1.730 x 1.475Dài cơ sở (mm)2.5502.5502.550Khoảng sáng gầm xe (mm)133133133Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.15.15.1Trọng lượng không tải (Kg)1.060 – 1.0751.080 – 1.0951.095 – 1.110Trọng lượng toàn tải (Kg)1.5001.5001.500Dung tích bình nhiên liệu (L)424242Động cơ – Vận hànhĐộng CơXăng 1.5L, I4, 16 van, DOHC, Dual VVT-iXăng 1.5L, I4, 16 van, DOHC, Dual VVT-iXăng 1.5L, I4, 16 van, DOHC, Dual VVT-iCông suất cực đại (HP/rpm)106/6.000106/6.000106/6.000Mômen xoắn cực đại (N.m/rpm)140/4.200140/4.200140/4.200Hộp sốSố sàn 5 cấpSố tự động vô cấp 7 cấp ảoSố tự động vô cấp 7 cấp ảoMâm/lốp xeMâm đúc 15 inche. Lốp xe: 185/60R15Mâm đúc 15 inche. Lốp xe: 185/60R15Mâm đúc 15 inche. Lốp xe: 185/60R15Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp) (L/100Km)5.084.674.79Ngoại thấtĐèn phaBi LED bóng chiếuBi LED bóng chiếuBi LED bóng chiếuĐèn sương mù trướcLEDLEDLEDĐèn sương mù sauCóCóCóĐèn báo phanh trên caoLEDLEDLEDGương chiếu hậu ngoàiGập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽGập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽGập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽTay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xeCùng màu thân xeCùng màu thân xeỐng xả kép Cùng màu thân xeNội thấtTay láiUrethaneBọc daBọc daNút tích hợp điều chỉnh âm thanhĐiều chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tayĐiều chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tayĐiều chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay màn hình hiển thị đa thông tinLẫy chuyển số trên tay láiKhôngKhôngCóChất liệu ghếPUBọc daBọc daTiện íchGhế người láiChỉnh tay 6 hướngChỉnh tay 6 hướngChỉnh tay 6 hướngGhế khách trướcChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngGhế khách sauGập lưng ghế 60:40Gập lưng ghế 60:40Gập lưng ghế 60:40Hệ thống điều hòaChỉnh tayChỉnh tayTự độngHệ thống âm thanhCD 1 đĩa, 4 loaCD 1 đĩa, 4 loaCD 1 đĩa, 6 loaHỗ trợ BluetoothCóCóCóCụm đồng hồAnalogOptitronOptitron với màn hình TFT 4.2″Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuKhôngCóCóĐèn báo chế độ ECOKhôngCóCóChức năng báo vị trí cần sốKhôngCóCóMàn hình giải trí7 inch7 inch9 inchCửa sổ điều chỉnh điệnTự động lên/xuống vị trí người láiTự động lên/xuống vị trí người láiTự động lên/xuống vị trí người láiCổng sạc USB Tyoe C hàng ghế 2CóCóCóKiểm soát hành trìnhKhôngKhôngCóAn toànHệ thống phanh trước/sauĐĩa thông gió/ ĐĩaĐĩa thông gió/ ĐĩaĐĩa thông gió/ ĐĩaHệ thống chống bó cứng phanh (ABS)CóCóCóHệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)CóCóCóHệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)CóCóCóHệ thống cân bằng điện tử (VSC)CóCóCóHệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)CóCóCóHệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)CóCóCóCảnh báo tiền va chạm (PCS)KhôngKhôngCóCảnh báo lệch làn đường (LDA)KhôngKhôngCóTúi khí337Camera lùi + Cảm biến sauCóCóCóCảm biến góc trước/sauKhôngKhôngCó
Đối thủ cùng phân khúc với Toyota Vios
- Honda City
- Mazda 2
- Hyundai Accent
- Nissan Almera
Toyota Vios thời gian qua còn đến từ áp lực cạnh tranh của các đối thủ, đặc biệt là Hyundai Accent và Honda City. Tuy nhiên, với những ai đang tìm kiếm một dòng xe hội tụ đủ các yếu tố trang bị tiện nghi, an toàn đầy đủ, thiết kế vừa đủ đẹp, bền bỉ và giá trị bán lại tốt, Toyota Vios vẫn là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Tìm mua xe Vios giá tốt nhất tại sàn thương mại điện tử uy tín về mua bán ô tô tại bonbanh.com.