Xe tay ga Honda SH Mode luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho những người yêu thích phong cách châu Âu kết hợp tính tiện dụng. Với nhiều phiên bản khác nhau, việc nắm rõ bảng giá xe SH Mode tại đại lý là bước quan trọng để đưa ra quyết định mua sắm hợp lý. Bài viết này sẽ cập nhật chi tiết mức giá thực tế, cũng như phân tích ưu nhược điểm, trang bị và trải nghiệm lái của từng phiên bản SH Mode 2026, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi xuống tiền.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Tay Ga Honda Mới Nhất: Đánh Giá Chi Tiết Và Bảng Giá Cập Nhật
Có thể bạn quan tâm: Review Honda Winner 150: Giá Xe, Thông Số Kỹ Thuật Và Đánh Giá Thực Tế
Bảng tổng hợp giá và trang bị các phiên bản SH Mode 2026
Dưới đây là bảng so sánh nhanh các phiên bản Honda SH Mode 2026 đang được phân phối chính thức tại các đại lý Honda trên toàn quốc. Giá lăn bánh đã bao gồm các khoản phí như trước bạ, đăng ký biển số, bảo hiểm và có thể thay đổi tùy khu vực.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá tại đại lý (VND) | Giá lăn bánh (VND) | Trang bị an toàn nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| SH Mode 2026 Tiêu chuẩn CBS | Trắng, Xanh, Đỏ | 57.800.000 – 58.200.000 | 62.285.000 – 62.685.000 | Phanh cơ CBS |
| SH Mode 2026 Cao cấp ABS | Xanh đen, Đỏ đen | 62.500.000 | 67.535.000 | Phanh đĩa ABS |
| SH Mode 2026 Đặc biệt ABS | Đen, Bạc đen | 65.700.000 | 70.785.000 | Phanh đĩa ABS |
| SH Mode 2026 Thể thao ABS | Xám đen (thường là xanh đen) | 76.500.000 | 81.500.000 | Phanh đĩa ABS |
Lưu ý: Giá tại đại lý có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình khuyến mãi. Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, tùy thuộc vào phí đăng ký tại từng tỉnh/thành.
Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Giá Xe Pcx 125 Honda: Từ Cũ Đến Mới, Bảng Giá Cập Nhật Và So Sánh Thực Tế
Giới thiệu tổng quan về Honda SH Mode
Honda SH Mode ra mắt lần đầu vào năm 2026, đánh dấu bước tiến của Honda Việt Nam vào phân khúc xe tay ga cao cấp với thiết kế lấy cảm hứng từ dòng SH 125i châu Âu. Sau nhiều lần nâng cấp, đến thế hệ 2026, SH Mode vẫn giữ vững vị thế là một trong những mẫu xe bán chạy nhất nhờ sự kết hợp giữa vẻ ngoài thể thao, động cơ mạnh mẽ và độ bền vượt trội. Xe cạnh tranh trực tiếp với Yamaha NM-X, Vision và một số mẫu xe số khác, nhưng lại có lối đi riêng biệt nhờ thiết kế “full faired” (có vỏ che phủ hoàn toàn) và bộ đồng hồ kép độc đáo. Hiểu rõ bảng giá và sự khác biệt giữa các phiên bản sẽ giúp bạn lựa chọn chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển đô thị và ngoại ô.
Có thể bạn quan tâm: Xe Honda Sh 125i Giá Bao Nhiêu? Đánh Giá Chi Tiết 2026
Đánh giá chi tiết các hạng mục
Thiết kế và ngoại thất
Thiết kế của SH Mode 2026 là sự pha trộn giữa phong cách châu Âu tinh tế và nét thể thao mạnh mẽ. Phần mặt nạ trước với đường gân dập chữ V nổi bật, lấy cảm hứng từ dây chuyền xe mô tô, tạo cảm giác sang trọng và nữ tính. Đèn pha LED hình học hiện đại, được viền quanh bởi ốp mạ chrome, là điểm nhấn đắt giá. Khung xe sử dụng khung sườn “underbone” cứng cáp, kết hợp với nhựa ABS bóng bẩy, mang lại cảm giác chắc chắn khi quan sát từ mọi góc.
Bảng đồng hồ của SH Mode là một trong những điểm độc nhất: kết hợp kim đồng hồ analog truyền thống cho tốc độ và màn hình kỹ thuật số LCD hiển thị các thông tin như số km đã đi, mức tiêu hao nhiên liệu, đèn báo lỗi. Logo “SH” 3D nổi bật với chữ “SH” cứng cáp và chữ “mode” mềm mại. Yên xe cao 765 mm, phù hợp với đa số người lái Việt Nam, từ chiều cao 1m60 trở lên. Cốp xe rộng rãi với dung tích 18 lít, là một trong những lợi thế lớn nhất, cho phép chứa vừa một mũ bảo hiểm full-face cùng đồ dùng cá nhân. Về màu sắc, mỗi phiên bản được định vị riêng: bản Tiêu chuẩn với các màu trẻ trung (trắng, xanh, đỏ), các bản cao cấp hơn với tông màu kết hợp tối (xanh đen, đỏ đen, đen, bạc đen) tạo sự sang trọng và bí ẩn. Tuy nhiên, một số chi tiết nhựa có thể cảm giác hơi cứng và dễ xước nếu va chạm.
Động cơ và hiệu suất
Trái tim của SH Mode 2026 là dòng động cơ eSP+ (enhanced Smart Power) 4 van, dung tích thực tế 124,8cc. Đây là công nghệ tiên tiến của Honda, tập trung vào việc tối ưu hóa động cơ để tăng công suất, giảm tiêu hao nhiên liệu và hạn chế rung. Thông số kỹ thuật cho thấy công suất tối đa đạt 11,1 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút. Trong thực tế, động cơ này cung cấp khả năng tăng tốc mượt mà từ số dừng, phù hợp với di chuyển đô thị đông đúc. Xe có thể đạt tốc độ đỉnh khoảng 95-100 km/h, đủ dùng cho đường trường.
Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI giúp điều chỉnh chính xác tỷ lệ hòa khí, từ đó cải thiện hiệu suất và quan trọng nhất là tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu thụ trung bình được công bố là khoảng 2,16 lít/100 km, và theo trải nghiệm thực tế, con số này dao động từ 2,1 đến 2,4 lít/100 km tùy điều kiện giao thông và phong cách lái. Hộp số vô cấp CVT được lập trình để thay đổi tỷ số một cách êm ái, ít gây giật khi tăng tốc. Tuy nhiên, khi vặn ga hết cỡ, tiếng pô vẫn có thể khá rõ, đặc trưng của động cơ 4 thì 125cc, nhưng không đến mức ồn ào. Động cơ eSP+ cũng được đánh giá cao về độ bền và độ ổn định sau nhiều năm sử dụng, ít gặp các lỗi phổ biến như rò rỉ dầu, cháy bugi.
Hệ thống an toàn và công nghệ
Đây là yếu tố then chốt phân chia giá trị giữa các phiên bản SH Mode. Phiên bản Tiêu chuẩn trang bị hệ thống phanh cơ CBS (Combined Braking System), tức là khi bóp phanh tay phải (phanh trước), hệ thống sẽ tự động phanh cả phanh sau một phần. CBS giúp an toàn hơn so với phanh cơ đơn, nhưng vẫn có nguy cơ bó cứng phanh trên mặt đường trơn trượt nếu bóp quá mạnh.
Các phiên bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao đều được trang bị hệ thống phanh đĩa với công nghệ ABS (Anti-lock Braking System). ABS ngăn không cho bánh xe bị khóa khi phanh gấp, giúp duy trì khả năng lái và định hướng, đặc biệt quan trọng trong điều kiện đường trơn hoặc khi phản ứng khẩn cấp. Cảm giác bóp phanh trên bản ABS mềm hơn, cân bằng và an tâm hơn hẳn. Tất cả các phiên bản đều có đèn pha LED, đèn stop LED và xi-nhan LED, cải thiện khả năng nhìn thấy và được nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu.
Hệ thống khóa thông minh SmartKey là một tính năng tiện lợi và an toàn. Người dùng chỉ cần để chìa khóa trong túi, đến gần xe là mở khóa tự động, bấm nút đề để khởi động. Hệ thống này còn có chức năng chống trộm: nếu chìa khóa không có trong phạm vi, xe sẽ không thể đề nổ. Tuy nhiên, SmartKey yêu cầu thay pin định kỳ (khoảng 1-2 năm tùy tần suất sử dụng).
Tiện ích và không gian
SH Mode được thiết kế với mục tiêu phục vụ di chuyển hàng ngày, và không gian lưu trữ là một trong những ưu điểm lớn nhất. Cốp xe dưới yên có dung tích 18 lít, đủ để chứa một mũ bảo hiểm full-face (loại thông thường) hoặc hai mũ nửa đầu, cùng với một số vật dụng như áo mưa, đồ dùng cá nhân. Cửa cốp mở bằng chìa khóa thông minh, tiện lợi.
Hộc đồ phía trước (dưới yên) có cổng sạc USB 5V/1A, cho phép sạc điện thoại, máy ảnh hoặc các thiết bị di động khác. Tuy nhiên, công suất sạc thấp, chỉ phù hợp cho sạc khẩn cấp, không nhanh như sạc tại nhà. Phía trước còn có một ngăn đựng đồ nhỏ, có thể để giấy tờ, ví, điện thoại. Yên xe có thể mở lên, bên dưới là bình xăng 5,6 lít. Thiết kế bình xăng dưới yên là điểm gây tranh cãi: nó giúp trọng tâm xe thấp, ổn định hơn, nhưng lại khiến việc kiểm tra mức xăng không trực quan, cần gập yên lên để đổ xăng, bất tiện hơn so với thiết kế bình xăng dưới bồn (như một số mẫu xe số).
Trải nghiệm lái thực tế
Tư thế lái của SH Mode là ngồi thẳng, chân duỗi ra một cách tự nhiên, không quá ngã về trước hay ngã về sau. Điều này tạo cảm giác thoải mái cho cả chuyến đi dài và di chuyển trong phố. Với chiều cao yên 765mm, người lái cao từ 1m60 trở lên có thể chạm gót xuống đất dễ dàng, giúp tự tin khi dừng đỗ. Trọng lượng xe khoảng 108kg (không nhiên liệu), khá cân đối, không quá nhẹ để cảm giác “bấc” hay quá nặng để xoay xở.
Xe cấp trung, động cơ eSP+ cho tiếng pô êm ái, ít rung. Khi vào cua, SH Mode khá ổn định nhờ trọng tâm thấp và hệ thống treo phuộc trước quay, phuộc sau dãn trực tiếp. Góc nghiêng an toàn, không gây cảm giác sợ lật. Tuy nhiên, phuộc sau có thể hơi cứng trên mặt đường xấu, truyền rung nhẹ lên yên. Động cơ đủ mạnh để vượt xe trên đường cao tốc hoặc leo dốc nhẹ, nhưng đừng mong đợi cảm giác “bốc” như xe phân khối lớn.
Về phanh, phiên bản ABS mang lại cảm giác an tâm tuyệt đối. Khi phanh gấp, hệ thống ABS sẽ rung nhẹ tay phanh, nhưng bánh xe vẫn giữ được lực bám đường. Phiên bản CBS vẫn hoạt động tốt, nhưng người lái cần tập thói quen bóp phanh đều và mạnh hơn một chút để đạt hiệu quả tối ưu. Xe phù hợp cho cả nam và nữ, từ sinh viên, nhân viên văn phòng đến các bà mẹ đưa con đi học. Nó là lựa chọn đa năng cho cả chuyến đi phố ngắn và những chuyến du lịch ngoại ô vài trăm km.
Ưu điểm và nhược điểm thực tế
Ưu điểm
- Thiết kế thời trang, sang trọng: SH Mode luôn là tâm điểm nhờ thiết kế “full faired” châu Âu, đa dạng màu sắc và chi tiết như ốp chrome, đèn LED.
- Động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm: động cơ eSP+ 4 van cung cấp công suất tốt so với phân khúc 125cc, đồng thời mức tiêu hao nhiên liệu ở mức trung bình.
- Không gian lưu trữ lớn: Cốp xe 18 lít là ưu thế vượt trội, có thể chứa vừa mũ full-face.
- Trang bị an toàn hiện đại: Hệ thống ABS trên các bản cao cấp và SmartKey trên tất cả phiên bản là những tính năng giá trị.
- Độ bền cao: Honda nổi tiếng với độ bền, SH Mode cũng vậy. Xe ít hỏng hóc, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa phổ thông, dễ tìm phụ tùng chính hãng.
- Mạng lưới dịch vụ rộng khắp: Hệ thống đại lý và trung tâm bảo dưỡng Honda phủ sóng toàn quốc, mang lại sự an tâm cho người dùng.
Nhược điểm
- Bình xăng dưới yên: Thiết kế này khiến việc đổ xăng không trực quan, cần gập yên lên, bất tiện hơn so với bình xăng dưới bồn.
- Giá thành cao: SH Mode là một trong những mẫu xe tay ga 125cc đắt nhất thị trường, đặc biệt các phiên bản ABS.
- Thiết kế chưa thực sự nổi bật sau nhiều năm: Dù được cải tiến, thiết kế tổng thể của SH Mode vẫn giữ nguyên từ nhiều năm trước, có thể cảm giác “cũ” so với các đối thủ mới ra mắt.
- Trọng lượng: Với 108kg, SH Mode hơi nặng so với một số mẫu tay ga cùng phân khúc (khoảng 100-105kg), ảnh hưởng nhẹ đến độ linh hoạt trong phố đông.
- Hộc đồ phía trước không có cổng sạc nhanh: Chỉ có USB 5V/1A, không đáp ứng nhu cầu sạc nhanh cho thiết bị hiện đại.
So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
Trong phân khúc xe tay ga 125cc cao cấp, SH Mode chủ yếu cạnh tranh với Yamaha NM-X và Honda Vision (cùng hãng nhưng phân khúc rõ rệt). So với Yamaha NM-X: NM-X có thiết kế thể thao, mạnh mẽ hơn với động cơ Blue Core công suất 11,2 mã lực, nhưng không có ABS trên bản thường và cốp xe nhỏ hơn. SH Mode có thiết kế sang trọng hơn, cốp xe lớn hơn và có ABS trên nhiều phiên bản. So với Honda Vision: Vision có giá rẻ hơn đáng kể, động cơ eSP+ tiết kiệm xăng hơn một chút và trọng lượng nhẹ hơn, nhưng thiết kế đơn giản hơn, không có SmartKey và ABS chỉ có trên bản cao cấp nhất. SH Mode nổi bật về thiết kế và trang bị công nghệ. So với SYM Attila / Luna: Các mẫu xe này thường có giá mềm hơn, trang bị phanh ABS, nhưng thiếu đi sự sang trọng và thương hiệu mạnh như Honda. Như vậy, SH Mode nằm ở phân khúc cao cấp, với mức giá cao nhưng bù lại bằng thiết kế đẹp, không gian rộng và độ bền thương hiệu.
Phù hợp với ai?
SH Mode 2026 là lựa chọn phù hợp cho:
- Người đi làm, sinh viên yêu thích xe đẹp, sang, có không gian chứa đồ.
- Gia đình nhỏ cần một chiếc xe tay ga đa năng, có thể chứa mũ bảo hiểm và đồ dùng.
- Người thích di chuyển trong thành phố và ngoại ô với nhu cầu tốc độ trung bình, không quá nóng.
- Người ưa chuộng thương hiệu Honda và độ bền lâu dài, ít tốn kém sửa chữa.
- Người muốn trải nghiệm công nghệ như khóa thông minh và ABS.
SH Mode không phải là lựa chọn tối ưu cho:
- Người có ngân sách eo hẹp (dưới 60 triệu), nên cân nhắc Honda Vision, Yamaha Exciter hay các mẫu xe số.
- Người cần xe siêu tiết kiệm nhiên liệu (dưới 1,8 lít/100km), Vision có thể tốt hơn.
- Người cần xe siêu nhẹ, xoay xở dễ dàng trong phố đông đúc (các mẫu xe số thường nhẹ hơn).
- Người đam mê tốc độ và cảm giác lái thể thao (cần xem xét mô tô phân khối lớn hoặc xe côn tay).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Bình xăng SH Mode bao nhiêu lít?
A: Dung tích bình xăng là 5,6 lít.
Q: SH Mode 2026 có những màu nào?
A: Tùy phiên bản: bản Tiêu chuẩn có trắng, xanh, đỏ; bản Cao cấp và Thể thao có xanh đen, đỏ đen; bản Đặc biệt có đen, bạc đen.
Q: Chiều cao yên SH Mode bao nhiêu?
A: 765 mm, phù hợp với chiều cao trung bình từ 1m60 trở lên.
Q: SH Mode có phanh ABS không?
A: Các phiên bản Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp đều có phanh đĩa ABS. Bản Tiêu chuẩn dùng phanh cơ CBS.
Q: Xe SH Mode bảo dưỡng bao lâu/lần?
A: Theo khuyến cáo, bảo dưỡng định kỳ mỗi 2.000 km hoặc 2 tháng tùy tình trạng sử dụng. Các hạng mục chính: thay nhớt, vệ sinh bugi, tra dầu ly hợp, kiểm tra hệ thống phanh.
Q: Động cơ SH Mode hao xăng nhiều không?
A: Với công nghệ eSP+, mức tiêu thụ trung bình 2,1-2,3 lít/100km trong điều kiện đô thị, là mức tiêu chuẩn cho xe tay ga 125cc.
Q: Cốp xe SH Mode chứa được mũ full-face không?
A: Có, cốp xe dung tích 18 lít có thể chứa vừa một mũ bảo hiểm full-face (loại thông thường) hoặc hai mũ nửa đầu.
Q: SmartKey có thể thay thế bằng chìa khóa cơ không?
A: Có, SH Mode vẫn có chìa khóa dự phòng để mở cốp và đề nổ khi SmartKey hết pin.
Q: SH Mode có phù hợp để đi phượt xa không?
A: SH Mode có thể đi xa (300-400km) với bình xăng 5,6 lít, nhưng tư thế lái ngồi thẳng có thể gây mệt mỏi sau vài giờ liên tục. Xe phù hợp cho các chuyến đi ngắn và trung bình, không phải cho phượt dài địa hình khó.
Kết luận
Bảng giá xe SH Mode tại đại lý phản ánh sự khác biệt rõ rệt về trang bị và công nghệ giữa các phiên bản. Từ bản Tiêu chuẩn với phanh CBS đến các bản ABS cao cấp, bạn có thể lựa chọn phù hợp với nhu cầu an toàn và ngân sách. Nhìn chung, SH Mode 2026 là một mẫu xe tay ga toàn diện với thiết kế đẹp mắt, động cơ mạnh mẽ và tiện ích vượt trội như cốp xe rộng và khóa thông minh. Tuy có những nhược điểm như bình xăng dưới yên và giá thành cao, nhưng ưu điểm về độ bền, thương hiệu và trải nghiệm lái vẫn khiến nó là ứng cử viên sáng giá trong phân khúc. Để có thông tin giá chính xác nhất tại thời điểm bạn đọc bài, cũng như các chương trình khuyến mãi, bạn nên liên hệ trực tiếp các đại lý ủy quyền Honda trên toàn quốc. Nếu bạn quan tâm đến các bài đánh giá xe máy chi tiết, hướng dẫn bảo dưỡng hay review phụ kiện, hãy truy cập royalenfieldvietnam.com để cập nhật kiến thức biker chuyên sâu.