Honda City là mẫu sedan hạng B đã nhiều năm không đón nhận cải tiến mới mẻ. Chính vì vậy bản nâng cấp mới của City đã thu hút sự chú ý của nhiều khách hàng. Đem đến cho hãng doanh số 6.015 xe trong 8 tháng đầu năm 2021 và đứng thứ 3 trong phân khúc sau Accent và Vios.

Xe được bán với 4 phiên bản tuy nhiên bản E đã ngừng bán, hiện chỉ còn lại 3 biến thể là City G, City L và City RS. Cùng Winauto.vn tìm hiểu mỗi phiên bản của Honda City 2026 có điểm gì giống và khác nhau trong bài viết dưới đây.

So sánh 3 phiên bản Honda City bán tại Việt Nam, nên chọn phiên bản nào?

So sánh về giá bán: City G giá bán thấp nhất

Honda City City G City L City RS Giá niêm yết(triệu đồng) 529 569 599 Xuất xứ Lắp ráp trong nước Màu sắc Trắng Ngà, Ghi Bạc, Titan, Đỏ, Xanh Đậm, Đen Ánh

Nhìn chung, Honda City 2026 có mức giá hấp dẫn, đặc biệt được lắp ráp trong nước nên người mua sẽ được hưởng ưu đãi giảm 50% thuế trước bạ. Phiên bản RS mức giá cao nhất nhờ sở hữu nhiều trang bị đắt giá như mâm hợp kim 16 inch, ga tự động (Cruise Control), vô lăng tích hợp lẫy chuyển số…

So sánh về ngoại thất: City RS đậm chất thể thao

Honda City City G City L City RS Kích thước tổng thể DxRxC (mm) 4.553 x 1.748 x 1.467 Chiều dài cơ sở (mm) 2.600 Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 Dung tích khoang hành lý (L) 506 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5 Trọng lượng không tải (kg) 1.117 1.124 1.134 Trọng lượng toàn tải (kg) 1.580 Cụm đèn trước Đèn chiếu xa Halogen Halogen LED Đèn chiếu gần Halogen Projector Halogen Projector LED Đèn chạy ban ngày LED LED LED Tự động tắt theo thời gian Có Đèn sương mù Không Không LED Cỡ mâm Hợp kim 15 inch Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch Cỡ lốp 185/60R15 185/55R16 185/55R16 Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh-gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED Chỉnh-gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED Màu sơn gương chiếu hậu Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Sơn đen Tay nắm cửa Cùng màu thân xe Mạ Crom Cùng màu thân xe Ăng ten vây cá mập Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Màu đen Cánh lướt gió thể thao Không Không Có – Màu đen Đèn hậu LED

Honda City 2026 đạt kích thước tổng thể 4.553 x 1.748 x 1.467 mm (DxRxC), nhỉnh hơn kích thước bản tiền nhiệm là 4440 x 1694 x 1477 mm.

So sánh 3 phiên bản Honda City bán tại Việt Nam, nên chọn phiên bản nào?

Đầu xe nổi bật với bộ lưới tản nhiệt dạng tổ ong sơn đen hơi lõm vào trong, nối liền cụm đèn pha. Hốc hút gió tạo hình mang cá gồm nhiều dải xước tô đậm diện mạo khỏe khoắn. Đuôi xe bo tròn, cụm đèn hậu hình thang mới sắc sảo hơn. Cản sau tích hợp các thanh khuếch tán luồng khí tăng tính khí động học.

So sánh 3 phiên bản Honda City bán tại Việt Nam, nên chọn phiên bản nào?

So với hai phiên bản còn lại, bản cao cấp nhất City RS sở hữu diện mạo đậm chất thể thao hơn hẳn với cụm đèn trước và đèn hậu full LED cùng bộ lazang hợp kim 16 inch. Đặc biệt ngoại thất của xe còn có nhiều chi tiết sơn đen như gương chiếu hậu, ăng ten vây cá mập và cánh lướt gió thể thao.

Nội thất: Sang trọng và thực dụng

Honda City City G City L City RS Cụm đồng hồ trung tâm Analog Trần xe Màu Be Màu Be Màu Đen Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da, Da lộn, Nỉ cao cấp Ghế lái chỉnh 6 hướng Có Bệ tựa tay cho ghế lái Không Có Có Hộc đồ khu vực khoang lái Không Có Có Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đựng cốc Không Có Có Vô lăng Chất liệu Urethane Bọc da Bọc da Điều chỉnh 4 hướng Có Tích hợp nút điều chỉnh âm thanh Có Tích hợp lẫy chuyển số Không Không Có

Honda City đời mới có khoang nội thất phóng khoáng, hiện đại hơn và rộng rãi với chiều dài trục cơ sở 2.600mm. Sàn xe sử dụng công nghệ cách âm giúp chống ồn tối đa. Cửa gió điều hòa được tinh chỉnh theo kiểu đặt dọc, mở rộng ra hai bên.

So sánh 3 phiên bản Honda City bán tại Việt Nam, nên chọn phiên bản nào?

Vô lăng ốp crom hiện đại, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh và bọc da trên 2 bản L và RS. Đặc biệt bản RS còn tích hợp thêm lẫy chuyển số.

So sánh 3 phiên bản Honda City bán tại Việt Nam, nên chọn phiên bản nào?

Toàn bộ hàng ghế đều bọc nỉ cao cấp, riêng bản RS có thêm tùy chọn ghế ngồi bọc da và da lộn. Ngoài ra bản cao cấp còn trang bị trần xe màu đen đậm chất thể thao.

Tiện nghi: Bổ sung thêm nhiều tính năng mới

Honda City City G City L City RS Tiện nghi cao cấp Chế độ khởi động từ xa Không Không Có Chìa khóa thông minh Không Có Có Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến Không Có Có Kết nối và giải trí Màn hình Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Kết nối Apple Carplay & Android Auto Có Kết nối điện thoại thông minh Có Đàm thoại rảnh tay Có Kết nối Bluetooth Có Kết nối USB Có Đài AM/FM Có Hệ thống loa 4 loa 4 loa 8 loa Nguồn sạc 3 3 5 Tiện nghi khác Hệ thống điều hòa tự động Chỉnh cơ 1 vùng Tự động 1 vùng Tự động 1 vùng Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không Có Có Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau Không Có Có Đèn cốp Có Gương trang điểm cho hàng ghế trước Ghế lái Ghế lái Ghế lái + ghế phụ

Cả 3 phiên bản Honda City 2026 đều được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch hỗ trợ kết nối Apple Carplay & Android Auto, kết nối điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay…

So sánh 3 phiên bản Honda City bán tại Việt Nam, nên chọn phiên bản nào?

Xe Ô tô Honda City Bản RS hội tụ nhiều tính năng và trang bị hiện đại nhất, gồm khởi động từ xa, chìa khóa thông minh, 5 nguồn sạc, điều hòa tự động… Đặc biệt là dàn 8 loa đem đến trải nghiệm giải trí sống động.

Động cơ, vận hành: Êm ái, ổn định

Honda City City G City L City RS Kiểu động cơ 1.5l DOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van Công suất cực đại (Hp/rpm) 119/6.600 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300 Hộp số Vô cấp CVT Dẫn động Cầu trước Dung tích thùng nhiên liệu (L) 40 Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử Hệ thống treo Trước Kiểu MacPherson Sau Giằng xoắn Hệ thống phanh Trước Phanh đĩa Sau Phanh tang trống Hệ thống hỗ trợ vận hành Trợ lực lái điện (EPS) Có Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có Ga tự động (Cruise Control) Không Có Có Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode) Có Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching) Có Chế độ lái thể thao Có Khởi động bằng nút bấm Có Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (L/100km) 5,68 Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị cơ bản (L/100km) 7,29 Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị phụ (L/100km) 4,73

Honda City 2026 vận hành êm ái với khối động cơ Xăng 1.5l DOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, cho công suất tối đa 119 mã lực và mô men xoắn cực đại 145 Nm. Kết hợp hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước. Đặc biệt hai bản L và RS có thêm tính năng ga tự động (Cruise Control) giúp hỗ trợ người lái tối đa.

So sánh 3 phiên bản Honda City bán tại Việt Nam, nên chọn phiên bản nào?

An toàn: Chưa được nâng cấp

Honda City City G City L City RS Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) Có Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS) Có Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có Camera lùi Không 3 góc quay 3 góc quay Chức năng khóa cửa tự động Có Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có Túi khí bên cho hàng ghế trước Có Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không Không Có Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX Có Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có

Hệ thống an toàn của Honda City vẫn là các tính năng và trang bị cũ. Bản RS đáng tin cậy nhờ được bổ sung camera lùi 3 góc quay và túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế.

Kết luận

So sánh 3 phiên bản Honda City bán tại Việt Nam, nên chọn phiên bản nào?

Có thể thấy so với đời tiền nhiệm, Honda City đã đón nhận những nâng cấp mạnh mẽ về diện mạo và trang bị. Ba phiên bản với 3 mức giá khác nhau đem đến cho khách hàng đa dạng các sự lựa chọn. Hãy dựa trên nhu cầu sử dụng và sở thích của bản thân để chọn được phiên bản phù hợp nhất.

Giá xe 7 chỗ Honda CRV 2026

Giá xe 7 chỗ Honda BRV 2026