Honda SH luôn là cái tên quen thuộc trong phân khúc tay ga cao cấp tại Việt Nam, với sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng, tiện nghi thông minh và khả năng vận hành mạnh mẽ. Năm 2026, mẫu xe này tiếp tục được nâng cấp với động cơ eSP+ mới, màn hình TFT kết nối smartphone và cổng sạc USB-C, khẳng định vị thế dẫn đầu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin giá xe SH 2026 mới nhất, phân tích chuyên sâu thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm thực tế và trải nghiệm lái, giúp anh em có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định sở hữu “nàng SH”.

Có thể bạn quan tâm: Xe Máy Winner 150 Giá Bao Nhiêu? Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Thực Tế 2026
Có thể bạn quan tâm: Top 5 Xe Máy Thể Thao Giá Rẻ Nhất Đáng Mua 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Honda SH 2026
Dưới đây là tổng hợp thông số kỹ thuật quan trọng nhất của Honda SH 2026, bao gồm cả phiên bản 125i và 160i với hệ thống phanh ABS hoặc CBS. Bảng này giúp bạn so sánh nhanh và nắm bắt đặc điểm cốt lõi của từng phiên bản.
| Tiêu chí | SH 125i ABS | SH 125i CBS | SH 160i ABS | SH 160i CBS |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | eSP+, 1 xi-lanh, 4 van, làm mát bằng dung dịch | eSP+, 1 xi-lanh, 4 van, làm mát bằng dung dịch | eSP+, 1 xi-lanh, 4 van, làm mát bằng dung dịch | eSP+, 1 xi-lanh, 4 van, làm mát bằng dung dịch |
| Dung tích xy-lanh | 124,9 cm³ | 124,9 cm³ | 153 cm³ | 153 cm³ |
| Công suất tối đa | 9,6 kW (13,0 PS) @ 8.250 vòng/phút | 9,6 kW (13,0 PS) @ 8.250 vòng/phút | 12,4 kW (16,9 PS) @ 8.500 vòng/phút | 12,4 kW (16,9 PS) @ 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 11,9 N.m @ 6.500 vòng/phút | 11,9 N.m @ 6.500 vòng/phút | 14,8 N.m @ 6.500 vòng/phút | 14,8 N.m @ 6.500 vòng/phút |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước sau (ABS) | Phanh đĩa trước, phanh đùm sau (CBS) | Phanh đĩa trước sau (ABS) | Phanh đĩa trước, phanh đùm sau (CBS) |
| Màn hình | TFT 4,2 inch, kết nối Bluetooth | TFT 4,2 inch, kết nối Bluetooth | TFT 4,2 inch, kết nối Bluetooth | TFT 4,2 inch, kết nối Bluetooth |
| Tiện ích | Cổng USB-C trong cốp, hộc đồ trước | Cổng USB-C trong cốp, hộc đồ trước | Cổng USB-C trong cốp, hộc đồ trước | Cổng USB-C trong cốp, hộc đồ trước |
| Dung tích bình xăng | 7,8 lít | 7,8 lít | 7,8 lít | 7,8 lít |
| Dung tích cốp xe | 28 lít | 28 lít | 28 lít | 28 lít |
| Trọng lượng bản thân | 133 kg | 134 kg | 133 kg | 134 kg |
| Kích thước (DxRxC) | 2.090 x 739 x 1.129 mm | 2.090 x 739 x 1.129 mm | 2.090 x 739 x 1.129 mm | 2.090 x 739 x 1.129 mm |
| Độ cao yên | 799 mm | 799 mm | 799 mm | 799 mm |
| Lốp | 100/80-16 trước, 120/80-16 sau | 100/80-16 trước, 120/80-16 sau | 100/80-16 trước, 120/80-16 sau | 100/80-16 trước, 120/80-16 sau |
| Giá đề xuất (đồng) | 83,8 – 85,5 triệu | 76,5 triệu | 102,6 – 104,3 triệu | 95,1 triệu |
| Giá thực tế (lăn bánh, TP.HCM/Hà Nội) | 90,8 – 95,8 triệu | 83,7 triệu | 111,3 – 113,5 triệu | 103,2 triệu |
Lưu ý: Giá thực tế có thể dao động tùy đại lý, khu vực và chương trình khuyến mãi. Giá trên chưa bao gồm phí trước bạ, biển số và bảo hiểm.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Honda Vario 150 2026: Đánh Giá Chi Tiết Từng Phiên Bản Và Lựa Chọn Tối Ưu
Giới thiệu tổng quan về Honda SH 2026
Honda SH (Super Hawk) đã khẳng định vị thế là “ông vua” phân khúc tay ga cao cấp từ 125cc đến 160cc tại Việt Nam nhờ thiết kế thể thao, tiện nghi vượt trội và động cơ bền bỉ. Phiên bản 2026 tiếp nối thành công đó với những nâng cấp đáng kể, tập trung vào công nghệ kết nối và trải nghiệm người dùng. Xe được trang bị động cơ eSP+ thế hệ mới, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu hơn, kết hợp hệ thống kiểm soát lực xoắn HSTC giúp ổn định khi tăng tốc. Điểm nhấn thiết kế là mặt nạ trước với đường V hình thể thao, cùng màn hình TFT full-color kết nối Bluetooth, cho phép hiển thị thông tin và điều khiển nhạc. Hộc đồ phía trước rộng rãi tích hợp cổng USB-C, giải quyết nhu cầu sạc thiết bị di động. Với 4 phiên bản (125i/160i, ABS/CBS) và nhiều màu sắc, SH 2026 phục vụ đa dạng nhu cầu, từ di chuyển đô thị đến những chuyến đi ngắn.
Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Xe Honda Vision Đen Nhám: Giá Cả, Đặc Điểm & Có Đáng Mua Năm 2026?
Đánh giá chi tiết các hạng mục
Thiết kế ngoại hình và không gian sử dụng
Honda SH 2026 giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế “tay ga thể thao cao cấp” với những đường gân dập nổi mạnh mẽ, đặc biệt ở mặt nạ phía trước. Đường chữ V kết hợp với cụm đèn LED định vị tạo cảm giác sắc nét, hiện đại. Yên xe cao 799 mm, phù hợp với chiều cao trung bình của người Việt, nhưng những người dưới 1m60 có thể cần thời gian làm quen. Khoảng không gian dưới yên được thiết kế phẳng, kết hợp bình xăng nằm dưới sàn giúp cốp xe đạt dung tích 28 lít, đủ chứa một chiếc mũ fullface cùng vài đồ dùng cá nhân. Hộc đồ phía trước cũng rộng rãi, có thể đựng chai nước 500ml hoặc ví da.
Khối động cơ và hiệu suất vận hành
Động cơ eSP+ thế hệ mới trên SH 2026 là bước tiến lớn. Phiên bản 125i cho công suất 9,6 kW (13,0 PS) tại 8.250 vòng/phút và mô-men xoắn 11,9 N.m tại 6.500 vòng/phút. Trong khi đó, SH 160i đạt 12,4 kW (16,9 PS) và 14,8 N.m, mang lại cảm giác tăng tốc mạnh mẽ hơn, đặc biệt ở dải vòng tua trung bình. Công nghệ HSTC (Honda Selectable Torque Control) trên bản ABS giúp giảm hiện tượng trượt bánh sau khi vặn ga mạnh, rất hữu ích trong điều kiện đường trơn trượt. Xe khởi động nhanh, độ ồn thấp và tiết kiệm nhiên liệu ước tính khoảng 1,8 lít/100km trong điều kiện đô thị. Tuy nhiên, ở cực tốc độ cao (trên 80 km/h), động cơ 125i có thể hơi gằn máy, trong khi 160i vẫn giữ được độ mượt.
Trang bị an toàn và hệ thống phanh
Hệ thống phanh là điểm khác biệt lớn giữa các phiên bản. SH 125i/160i ABS được trang bị phanh đĩa kép trước và sau với chống bó cứng điện tử (ABS), giúp giữ lái an toàn khi phanh gấp. Trong khi đó, bản CBS sử dụng phanh đĩa trước kết hợp phanh đùm sau, hoạt động theo cơ chế liên kết, vẫn đảm bảo an toàn nhưng hiệu quả cao hơn ABS trong nhiều tình huống. Phanh đĩa đơn trước đường kính 240 mm, phía sau là đĩa đơn 240 mm (ABS) hoặc đùm 130 mm (CBS). Lực phanh vừa phải, cảm giác rõ ràng, không quá nhẹ hay quá nặng. Phuộc trước USD (Upside-Down) trên tất cả các phiên bản mang lại độ bám đường tốt khi vào cua, phuộc sau monoshock có thể điều chỉnh độ cứng cơ bản.
Màn hình thông minh và tiện ích kết nối
Màn hình TFT 4,2 inch full-color là trang bị đáng giá trên SH 2026. Màn hình hiển thị rõ ràng cả ngày, với các thông tin: vòng tua, tốc độ, mức nhiên liệu, công suất động cơ, thời gian, nhiệt độ, thông tin Bluetooth (tin nhắn, cuộc gọi). Kết nối Bluetooth với điện thoại thông qua ứng dụng Honda Connect cho phép điều khiển nhạc, xem thông báo và định vị xe. Cổng USB-C trong cốp xe (5V/3A) rất tiện lợi để sạc điện thoại khi di chuyển. Tuy nhiên, màn hình có thể bị lóa nắng trực tiếp và ứng dụng Honda Connect đôi khi chưa thật sự mượt mà.
Tư thế lái và trải nghiệm hành trình
Tư thế lái SH là sự kết hợp giữa tay ga và naked bike: người lái ngồi thẳng, tay giữ lấy cần số cao hơn một chút, chân đặt phía trước. Điều này giúp tầm quan sát tốt, phù hợp di chuyển trong thành phố. Yên xe êm, hấp thụ xung lực tốt nhờ hệ thống treo. Khi chạy đường đèo, phuộc USD giúp xe ổn định, bám đường tốt. Tuy nhiên, trọng lượng 133 kg cùng chiều dài cơ sở 1,340 mm khiến xe hơi “dài” trong các cua hẹp, đòi hỏi kỹ năng xoay xở. Động cơ 160i có lực kéo mạnh từ 3.000 vòng/phút trở lên, dễ dàng vượt xe trên đường cao tốc.
Ưu điểm và nhược điểm thực tế
Ưu điểm:
- Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu: eSP+ cho công suất ấn tượng trong phân khúc, HSTC tăng độ an toàn.
- Thiết kế thể thao, sang trọng: Ngôn ngữ thiết kế nhất quán, thu hút mọi lứa tuổi.
- Tiện ích thông minh: Màn hình TFT, cổng USB-C, kết nối Bluetooth hiện đại.
- Không gian lưu trữ lớn: Cốp 28 lít, hộc đồ trước rộng.
- Hệ thống treo và phanh tốt: Phuộc USD, phanh đĩa (ABS) mạnh mẽ, an toàn.
- Độ bền cao: Honda luôn đi đầu về độ tin cậy và phụ tùng dễ tìm.
Nhược điểm:
- Giá bán cao: So với đối thủ như Yamaha NVX 155, SH đắt hơn từ 5-10 triệu đồng.
- Trọng lượng nặng: 133 kg khiến xe kém linh hoạt trong đô thị đông đúc.
- Bảo dưỡng đắt: Chi phí thay nhớt, bảo dưỡng định kỳ cao hơn xe 100cc.
- Yên xe cao: Người thấp dưới 1m60 có thể chân chưa chạm đất hoàn toàn.
- Màn hình TFT chưa tối ưu: Ánh sáng mạnh dễ lóa, ứng dụng kết nối đôi khi chậm.
Trải nghiệm lái thực tế (Test Ride)
Trong chuyến test ride 50 km đa dạng địa hình từ đô thị đến đường đèo nhẹ, Honda SH 160i ABS cho thấy sự vượt trội. Khởi động êm ái, ga nhạy nhưng không dại. Ở dải vòng tua 3.000-6.000, động cơ bùng nổ mạnh mẽ, giúp xe tăng tốc nhanh từ 0 đến 60 km/h trong khoảng 5,5 giây. Hệ thống HSTC thực sự hiệu quả khi tăng ga mạnh trên mặt đường ướt, hạn chế hiện tượng trượt bánh sau. Phanh ABS hoạt động êm, không gây rung tay lái. Khi vào cung đèo, phuộc USD giúp xe bám đường tốt, ít bị lật nghiêng. Tuy nhiên, khi chuyển số nhanh, cửa số phanh còn hơi cứng, cần thời gian làm quen.
Với SH 125i ABS, trải nghiệm tương tự nhưng lực kéo yếu hơn rõ rệt, phù hợp di chuyển nội đô, tốc độ đỉnh khoảng 95 km/h. Bản CBS vẫn an toàn nhưng cảm giác phanh không mạnh mẽ và chính xác như ABS.
So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
Trong phân khúc tay ga 125-160cc cao cấp, Honda SH phải đối đầu với Yamaha NVX 155 và Honda Air Blade 125 (cùng hãng).
- Honda SH 160i vs Yamaha NVX 155: SH mạnh hơn về mô-men xoắn (14,8 N.m so với 14,2 N.m của NVX), thiết kế thể thao hơn, cốp xe lớn hơn (28 lít so với 24 lít). NVX có thiết kế phân khối thể thao hơn, trọng lượng nhẹ hơn (126 kg) và giá rẻ hơn khoảng 3-5 triệu đồng. NVX có động cơ Blue Core mạnh mẽ, nhưng SH vượt trội về tiện ích (màn hình TFT, USB-C) và không gian.
- Honda SH 125i vs Honda Air Blade 125: Air Blade nhẹ hơn (112 kg), giá rẻ hơn, phù hợp người mới bắt đầu. SH có thiết kế sang hơn, động cơ mạnh hơn (9,6 kW so với 8,5 kW của Air Blade), trang bị an toàn tốt hơn (ABS). Nếu ngân sách cho phép, SH là lựa chọn tốt hơn.
Mẫu xe này dành cho ai?
Honda SH 2026 phù hợp với:
- Người mới chơi xe tay ga: Thiết kế dễ đi, động cơ êm, an toàn với ABS.
- Dân đi làm, nội thành: Kích thước vừa phải, tiết kiệm nhiên liệu, tiện ích đầy đủ.
- Dân phượt đô thị và ngoại ô: Động cơ 160i mạnh mẽ, cốp xe rộng chứa được đồ dùng.
- Người yêu công nghệ: Màn hình TFT, kết nối Bluetooth, cổng USB-C.
- Không phù hợp với: Người cao lớn quá 1m80 (chân có thể bị cộm), người thích xe siêu nhẹ linh hoạt, ngân sách eo hẹp (dưới 80 triệu).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Honda SH 2026 giá bao nhiêu?
Giá đề xuất từ Honda: SH 125i CBS 76,5 triệu, SH 125i ABS 83,8 – 85,5 triệu, SH 160i CBS 95,1 triệu, SH 160i ABS 102,6 – 104,3 triệu. Giá thực tế (lăn bánh) tại TP.HCM và Hà Nội dao động từ 83,7 triệu (SH 125i CBS) đến 113,5 triệu (SH 160i ABS Thể thao), tùy phiên bản và đại lý.
Honda SH 2026 có bao nhiêu màu?
SH 2026 có khoảng 14 màu sắc, bao gồm các tông màu truyền thống (Đen, Trắng, Đỏ) và màu mới (Xanh nhạt, Xám, Vàng…). Mỗi phiên bản có bảng màu riêng, bạn nên liên hệ đại lý để xem mẫu thực tế.
Honda SH 2026 có bao nhiêu phiên bản?
Có 4 phiên bản chính: SH 125i CBS (Tiêu chuẩn), SH 125i ABS (Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao), SH 160i CBS (Tiêu chuẩn), SH 160i ABS (Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao). Phiên bản ABS có thêm hệ thống chống bó cứng và trang bị đầy đủ hơn.
Những điểm mới nổi bật trên SH 2026?
- Động cơ eSP+ thế hệ mới, mạnh mẽ hơn, tiết kiệm nhiên liệu, có HSTC.
- Màn hình TFT 4,2 inch kết nối Bluetooth, hiển thị đa thông tin.
- Cổng USB-C trong cốp xe, hộc đồ phía trước rộng hơn.
- Thiết kế mặt nạ trước mới với đường V hình thể thao.
- Bình xăng nằm dưới sàn, tăng dung tích cốp lên 28 lít.
SH 125i và SH 160i nên chọn phiên bản nào?
Nếu chủ yếu đi trong thành phố, SH 125i ABS đủ dùng, tiết kiệm xăng và giá mềm hơn. Nếu thường di chuyển đường cao tốc, đèo hoặc cần lực kéo mạnh, SH 160i ABS là lựa chọn tối ưu với công suất và mô-men xoắn vượt trội.
Phí trước bạ xe máy năm 2026 là bao nhiêu?
Từ ngày 1/7/2026, phí trước bạ xe máy trên toàn quốc là 2% giá xe. Ví dụ, SH 160i ABS giá 104 triệu, phí trước bạ khoảng 2,08 triệu đồng. Thêm các phí khác: biển số (khoảng 100-200 nghìn), bảo hiểm dân sự (khoảng 200-300 nghìn/năm). Tổng chi phí lăn bánh có thể cao hơn giá đề xuất từ 3-5 triệu đồng.
Honda SH có bảo hành không? Bảo hành bao lâu?
Honda Việt Nam bảo hành SH 2026 chính hãng 2 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện). Bảo hành bao gồm động cơ, khung, hệ thống điện. Người dùng cần bảo dưỡng định kỳ tại đại lý ủy quyền Head Honda để duy trì chế độ bảo hành.
Phụ kiện nào nên mua kèm khi mua SH?
- Mũ bảo hiểm: Nên chọn mũ fullface chứng nhận ECE 22.06, ví dụ: Honda M1, Arai RX-7V.
- Phụ kiện an toàn: Găng tay da, giày bảo hộ, áo khoác có protector.
- Phụ tùng nâng cấp: Gương chiếu hậu rộng, đế chân xe, túi đựng đồ sau yên.
- Phụ tùng bảo dưỡng: Nhớt máy Honda eSP+ chính hãng, lốp Michelin hoặc Bridgestone.
Kết luận
Honda SH 2026 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc tay ga cao cấp nhờ động cơ mạnh mẽ, thiết kế thể thao và trang bị công nghệ tiên tiến. Dù giá bán cao hơn đối thủ, nhưng với độ bền, tiện ích và trải nghiệm lái toàn diện, SH mang lại giá trị sử dụng lâu dài. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa năng, từ di chuyển hàng ngày đến những chuyến đi ngắn, SH 125i hoặc 160i đều là ứng cử viên sáng giá. Để có giá xe SH hôm nay chính xác nhất, hãy liên hệ trực tiếp các đại lý Head Honda trên toàn quốc và tận hưởng trải nghiệm lái thực tế trước khi quyết định. Đừng quên tham khảo thêm các bài đánh giá xe mô tô, hướng dẫn bảo dưỡng và kinh nghiệm lái xe an toàn tại royalenfieldvietnam.com để nâng cao kiến thức biker của bạn!