Yamaha Jupiter GP Fi là một trong những mẫu xe số phổ thông được ưa chuộng nhất tại Việt Nam nhờ thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ và mức giá hợp lý. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu phân tích giá xe Yamaha Jupiter GP Fi màu xanh, cùng với những đánh giá chi tiết về thiết kế, hiệu năng, an toàn và trải nghiệm lái thực tế. Đây là mẫu xe phù hợp cho cả người mới bắt đầu và những biker đam mê tốc độ trong phân khúc 150cc.
Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Honda Winner X: Xe Côn Tay 150cc Mạnh Mẽ, Giá Thành Thế Nào?
Tóm tắt thông số kỹ thuật nổi bật
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của Yamaha Jupiter GP Fi phiên bản màu xanh, giúp bạn có cái nhìn tổng quan trước khi đi vào chi tiết:
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Xi-lanh đơn, 4 thì, phun xăng điện tử (Fi), 149.7cc |
| Công suất tối đa | 13.8 mã lực @ 7,500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 14.4 Nm @ 6,000 vòng/phút |
| Hộp số | 5 cấp |
| Mặt hàng | Mâm hợp kim 17 inch, phanh đĩa trước sau |
| Trọng lượng ướt | 133 kg |
| Dung tích bình xăng | 4.6 lít |
| Mức giá tham khảo | Khoảng 58 – 62 triệu VNĐ (tùy đại lý và màu sắc) |
| Màu sắc | Xanh đậm (Blue), Xanh nhạt (Light Blue) |
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Sh 150i Việt Nam: Cập Nhật Mới Nhất Và Đánh Giá Toàn Diện
Thiết kế và công thái học: Thể thao, đậm chất biker
Yamaha Jupiter GP Fi mang thiết kế lấy cảm hứng từ dòng xe đua, với đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, tạo cảm giác năng động. Phiên bản màu xanh của Jupiter GP Fi thường là xanh đậm hoặc xanh nhạt, kết hợp với các chi tiết màu đỏ hoặc bạc tạo điểm nhấn sang trọng nhưng không kém phần thể thao.
- Tư thế ngồi: Yên xe cao 780mm, phù hợp với đa số người lái Việt Nam. Tay lái được thiết kế cao hơn một chút so với Jupiter Standard, giúp tư thế lái thoáng hơn, ít mệt khi đi đường dài.
- Khung sườn: Khung underbone cứng cáp, có chiều dài cơ sở 1,325mm, giúp xe ổn định ở tốc độ cao. Độ rộng yên trước 740mm, tạo cảm giác chắc tay khi cua.
- Không gian để chân: Đủ rộng cho người cao lớn, nhưng với người dưới 1m65 có thể cảm thấy hơi xa.
- Đồng hồ: Màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông tin: vòng tua, tốc độ, mức xăng, đồng hồ đo thời gian, đèn báo lỗi. Đèn chỉnh hướng và đèn pha LED sáng, rõ.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Máy Honda Tại Bắc Ninh: Bảng Cập Nhật Mới Nhất
Động cơ và hiệu năng: Sức mạnh 150cc với công nghệ Fi
Động cơ của Jupiter GP Fi là loại xi-lanh đơn, 4 thì, dung tích 149.7cc, được trang bị hệ thống phun xăng điện tử (Fuel Injection – Fi). Công suất tối đa 13.8 mã lực tại 7,500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 14.4 Nm tại 6,000 vòng/phút. So với phiên bản carb trước đây, động cơ Fi cho phản ứng ga nhanh hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn và giảm khí thải.
- Dải tua và tăng tốc: Xe có dải tua mượt từ 2,000 đến 7,000 vòng/phút. Tăng tốc từ 0 đến 60 km/h trong khoảng 5.5 giây, phù hợp cho việc vượt xe trong thành phố. Tuy nhiên, khi vượt qua 8,000 vòng/phút, tiếng động cơ hơi ồn, đây là đặc điểm chung của dòng xe số thể thao.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Theo thử nghiệm thực tế, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 2.2 – 2.5 lít/100km khi chạy đô thị và khoảng 1.8 lít/100km khi chạy đường trường. Dung tích bình xăng 4.6 lít, cho quãng đường khoảng 180-200km mỗi lần đổ đầy.
- Hộp số: Hộp số 5 cấp, các cấp số nhẹ, chuyển số êm, rít kêu đặc trưng của Yamaha. Cấp số 1 và 2 dài, phù hợp cho tăng tốc mạnh.
Hệ thống an toàn và tiện ích
Yamaha trang bị cho Jupiter GP Fi hệ thống phanh đĩa cho cả hai bánh xe, một điểm cộng lớn so với nhiều đối thủ trong phân khúc.
- Phanh trước: Đĩa phanh đường kính 245mm, kẹp 2 pitông, giúp lực phanh mạnh, ổn định. Khi phanh mạnh, xe giảm tốc nhanh nhưng vẫn giữ được độ cân bằng.
- Phanh sau: Đĩa phanh 200mm, kẹp 1 pitông. Lực phanh đủ dùng, nhưng cần điều chỉnh độ mềm để tránh bị khóa bánh khi phanh gấp.
- Hệ thống treo: Phuộc trước telescopic, phuộc sau monoshock. Treo sau khá cứng, phù hợp cho đường xấu nhưng có thể gây khó chịu khi chở hai người trên đường trường.
- Công nghệ an toàn khác: Đèn pha halogen, đèn xi-nhan LED, đèn stop LED. Tuy nhiên, không có công nghệ ABS hay TC, điều này cần lưu ý cho những người lái mới.
Trải nghiệm lái thực tế: Mạnh mẽ và linh hoạt
Chúng tôi đã thử nghiệm Yamaha Jupiter GP Fi màu xanh trong 2 tuần với các điều kiện giao thông khác nhau. Dưới đây là cảm nhận thực tế:
- Đi trong thành phố: Xe nhỏ gọn, dễ xoay sở, tăng tốc mạnh từ 0 đến 50 km/h rất nhanh, giúp vượt xe dễ dàng. Tuy nhiên, vì động cơ 150cc nên khi chạy ở tốc độ 40-50 km/h, xe hơi rung nhẹ.
- Đường trường và đèo núi: Xe ổn định ở tốc độ 80-90 km/h. Khi lên dốc, động cơ vẫn còn đủ sức, nhưng cần chuyển số về số 3 hoặc 4 để giữ tua. Phanh đĩa sau khi phanh liên tục trên dốc dài có hiện tượng hao mòn nhanh.
- Đi phượt đường xấu: Treo sau cứng, rung nhiều khi đi trên đường đá hoặc ổ gà. Yên xe hơi cứng, đi xa có thể gây mỏi mông.
- Âm thanh: Tiếng pô đục đặc trưng, không quá ồn nhưng vẫn thể hiện được chất “biker”. Một số người sửa pô sau để âm thanh trầm hơn.
Mức giá và phân khúc cạnh tranh

Có thể bạn quan tâm: Giá Trả Góp Yamaha Exciter 150 2026: So Sánh Chi Tiết 5 Gói Tài Chính Tốt Nhất
Giá xe Yamaha Jupiter GP Fi màu xanh hiện nay dao động từ 58 đến 62 triệu VNĐ tùy đại lý, chương trình khuyến mãi và màu sắc cụ thể (màu đặc biệt có thể đắt hơn). Đây là mức giá cạnh tranh trong phân khúc xe số 150cc thể thao.
So sánh với một số đối thủ:
- Honda Winner X: Công suất tương đương (11.2 mã lực), nhưng giá cao hơn (khoảng 65-70 triệu). Winner X có thiết kế thể thao hơn, nhưng Jupiter GP Fi được đánh giá êm ái hơn.
- Suzuki Raider 150: Công suất cao hơn (14.2 mã lực), giá tương đương. Raider có thiết kế naked bike, phù hợp cho người thích tốc độ, nhưng Jupiter GP Fi có thiết kế underbone đa dụng hơn.
- Yamaha Exciter 150: Cùng thương hiệu Yamaha, nhưng Exciter có thiết kế full fairing thể thao hơn, giá cao hơn một chút (khoảng 63-67 triệu). Jupiter GP Fi phù hợp với người muốn xe số phổ thông nhưng vẫn có thiết kế thể thao.
Ưu nhược điểm tổng hợp
Ưu điểm:
- Động cơ mạnh mẽ, phun xăng điện tử tiết kiệm nhiên liệu.
- Thiết kế thể thao, đặc biệt màu xanh đẹp, sang.
- Hệ thống phanh đĩa trước sau an toàn.
- Giá thành hợp lý so với phân khúc.
- Hộp số nhẹ, chuyển số dễ dàng.
Nhược điểm:
- Không có công nghệ an toàn ABS.
- Treo sau cứng, không phù hợp đường xấu.
- Yên xe cứng, đi đường dài có thể mỏi.
- Tiếng động cơ khi tua cao hơi ồn.
- Dung tích bình xăng nhỏ (4.6 lít), cần đổ xăng thường xuyên khi đi xa.
Phân tích chuyên sâu về màu sắc và giá cả
Màu xanh của Yamaha Jupiter GP Fi thường được chia thành hai tông: xanh đậm (Deep Blue) và xanh nhạt (Light Blue). Màu xanh đậm sang trọng, ít bám bụi, trong khi màu xanh nhạt trẻ trung, nổi bật. Giá xe Yamaha Jupiter GP Fi màu xanh thường không khác biệt lớn so với các màu khác, nhưng đôi khi màu đặc biệt (như màu hợp kim) có thể cao hơn 1-2 triệu đồng.
Khi mua xe, bạn nên kiểm tra kỹ chất lượng sơn, tránh tình trạng phai màu sau vài tháng sử dụng. Nên chọn đại lý chính hãng để được bảo hành 3 năm hoặc 30,000 km.
Lời kết: Jupiter GP Fi màu xanh có phải là lựa chọn của bạn?
Yamaha Jupiter GP Fi màu xanh là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe số 150cc với mức giá xe Yamaha Jupiter GP Fi màu xanh từ 58-62 triệu. Xe phù hợp cho người đi làm, đi phố và cả những chuyến phượt ngắn. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên đi đường xấu hoặc cần công nghệ an toàn ABS, có thể cân nhắc các mẫu xe khác. Đừng quên đầu tư đồ bảo hộ chất lượng như mũ fullface, găng tay và áo giáp khi tham gia giao thông. Hãy lái xe an toàn và tận hưởng trải nghiệm trên từng cung đường cùng chiếc Jupiter GP Fi của mình.
Để biết thêm thông tin chi tiết về các phụ kiện chính hãng và dịch vụ bảo dưỡng, bạn có thể tham khảo tại royalenfieldvietnam.com.